warns

[Mỹ]/wɔːnz/
[Anh]/wɔrnz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. đưa ra cảnh báo; nhắc nhở hoặc khuyên bảo; thông báo trước

Cụm từ & Cách kết hợp

warns us

cảnh báo chúng tôi

warns about

cảnh báo về

warns against

cảnh báo chống lại

warns of

cảnh báo về

warns people

cảnh báo mọi người

warns drivers

cảnh báo người lái xe

warns citizens

cảnh báo công dân

warns authorities

cảnh báo các cơ quan chức năng

warns students

cảnh báo học sinh

warns everyone

cảnh báo tất cả mọi người

Câu ví dụ

the teacher warns the students about the upcoming exam.

giáo viên cảnh báo học sinh về kỳ thi sắp tới.

the weather service warns of severe storms this weekend.

cơ quan khí tượng cảnh báo về những cơn bão nghiêm trọng vào cuối tuần này.

the doctor warns against excessive sugar consumption.

bác sĩ cảnh báo về việc tiêu thụ quá nhiều đường.

he warns his friends to be careful while driving.

anh ta cảnh báo bạn bè của mình phải cẩn thận khi lái xe.

the sign warns hikers of dangerous cliffs ahead.

bảng hiệu cảnh báo những người đi bộ đường dài về những vách đá nguy hiểm phía trước.

the report warns that economic growth may slow down.

báo cáo cảnh báo rằng tăng trưởng kinh tế có thể chậm lại.

she warns her children not to talk to strangers.

cô ấy cảnh báo con cái của mình không nên nói chuyện với người lạ.

the company warns employees about phishing scams.

công ty cảnh báo nhân viên về các trò lừa đảo bằng thư điện tử.

the instructor warns participants to stay hydrated.

giảng viên cảnh báo người tham gia phải giữ đủ nước.

the official warns citizens to prepare for emergencies.

quan chức cảnh báo người dân chuẩn bị cho các tình huống khẩn cấp.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay