warns us
cảnh báo chúng tôi
warns about
cảnh báo về
warns against
cảnh báo chống lại
warns of
cảnh báo về
warns people
cảnh báo mọi người
warns drivers
cảnh báo người lái xe
warns citizens
cảnh báo công dân
warns authorities
cảnh báo các cơ quan chức năng
warns students
cảnh báo học sinh
warns everyone
cảnh báo tất cả mọi người
the teacher warns the students about the upcoming exam.
giáo viên cảnh báo học sinh về kỳ thi sắp tới.
the weather service warns of severe storms this weekend.
cơ quan khí tượng cảnh báo về những cơn bão nghiêm trọng vào cuối tuần này.
the doctor warns against excessive sugar consumption.
bác sĩ cảnh báo về việc tiêu thụ quá nhiều đường.
he warns his friends to be careful while driving.
anh ta cảnh báo bạn bè của mình phải cẩn thận khi lái xe.
the sign warns hikers of dangerous cliffs ahead.
bảng hiệu cảnh báo những người đi bộ đường dài về những vách đá nguy hiểm phía trước.
the report warns that economic growth may slow down.
báo cáo cảnh báo rằng tăng trưởng kinh tế có thể chậm lại.
she warns her children not to talk to strangers.
cô ấy cảnh báo con cái của mình không nên nói chuyện với người lạ.
the company warns employees about phishing scams.
công ty cảnh báo nhân viên về các trò lừa đảo bằng thư điện tử.
the instructor warns participants to stay hydrated.
giảng viên cảnh báo người tham gia phải giữ đủ nước.
the official warns citizens to prepare for emergencies.
quan chức cảnh báo người dân chuẩn bị cho các tình huống khẩn cấp.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay