informs

[Mỹ]/[ˈɪnfɔːm]/
[Anh]/[ˈɪnfɔːrm]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. Kể (cho ai đó) thông tin; Cung cấp thông tin cho ai đó; Làm cho ai đó nhận thức về điều gì đó; Tự tìm hiểu thông tin.

Cụm từ & Cách kết hợp

informs us

thông báo với chúng tôi

informing them

thông báo với họ

informed him

đã thông báo với anh ấy

informs the public

thông báo với công chúng

informs me

thông báo với tôi

informs everyone

thông báo với mọi người

informs the staff

thông báo với nhân viên

informs the board

thông báo với hội đồng

informing patients

thông báo với bệnh nhân

informed sources

các nguồn tin đã thông báo

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay