informs us
thông báo với chúng tôi
informing them
thông báo với họ
informed him
đã thông báo với anh ấy
informs the public
thông báo với công chúng
informs me
thông báo với tôi
informs everyone
thông báo với mọi người
informs the staff
thông báo với nhân viên
informs the board
thông báo với hội đồng
informing patients
thông báo với bệnh nhân
informed sources
các nguồn tin đã thông báo
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay