warranter liability
trách nhiệm của người bảo hành
warranter agreement
thỏa thuận của người bảo hành
warranter rights
quyền của người bảo hành
warranter duties
nghĩa vụ của người bảo hành
warranter disclosure
công bố của người bảo hành
warranter claims
khuấy động của người bảo hành
warranter obligations
nghĩa vụ của người bảo hành
warranter statement
tuyên bố của người bảo hành
warranter notice
thông báo của người bảo hành
warranter consent
sự đồng ý của người bảo hành
the warranter must ensure the information is accurate.
người chịu trách nhiệm bảo đảm thông tin phải chính xác.
in this contract, the warranter guarantees the product's quality.
trong hợp đồng này, người chịu trách nhiệm bảo đảm chất lượng sản phẩm.
the warranter is liable for any damages caused.
người chịu trách nhiệm phải chịu trách nhiệm về mọi thiệt hại gây ra.
he acted as the warranter in the real estate deal.
anh ấy đóng vai trò là người chịu trách nhiệm trong giao dịch bất động sản.
the warranter provided a written agreement for the loan.
người chịu trách nhiệm đã cung cấp một thỏa thuận bằng văn bản cho khoản vay.
it is essential for the warranter to disclose any risks.
điều quan trọng là người chịu trách nhiệm phải tiết lộ bất kỳ rủi ro nào.
as a warranter, you must verify all claims made.
với tư cách là người chịu trách nhiệm, bạn phải xác minh tất cả các yêu cầu được đưa ra.
the role of the warranter is crucial in this transaction.
vai trò của người chịu trách nhiệm là rất quan trọng trong giao dịch này.
they required a warranter to secure the agreement.
họ yêu cầu một người chịu trách nhiệm để đảm bảo thỏa thuận.
the warranter's signature is needed for validation.
chữ ký của người chịu trách nhiệm là cần thiết để xác thực.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay