| số nhiều | warthogs |
warthog family
gia đình lợn rừng
warthog habitat
môi trường sống của lợn rừng
warthog tusks
răng hướng dương của lợn rừng
warthog behavior
hành vi của lợn rừng
warthog population
dân số lợn rừng
warthog species
loài lợn rừng
warthog diet
chế độ ăn của lợn rừng
warthog conservation
bảo tồn lợn rừng
warthog tracks
dấu chân lợn rừng
warthog young
lợn rừng con
the warthog is known for its distinctive tusks.
lợn rừng được biết đến với những ngà độc đáo.
warthogs often graze in open grasslands.
lợn rừng thường ăn cỏ trên các đồng cỏ trống trải.
many tourists are excited to see a warthog in the wild.
nhiều khách du lịch rất vui mừng khi được nhìn thấy lợn rừng trong tự nhiên.
the warthog's skin is tough and durable.
làn da của lợn rừng dày và bền.
warthogs use their snouts to dig for food.
lợn rừng sử dụng mõm của chúng để đào tìm thức ăn.
a warthog can run surprisingly fast when threatened.
lợn rừng có thể chạy rất nhanh khi bị đe dọa.
warthogs are social animals that live in groups.
lợn rừng là loài động vật xã hội sống thành nhóm.
the warthog has a unique appearance that many find endearing.
lợn rừng có vẻ ngoài độc đáo mà nhiều người thấy đáng yêu.
in african culture, the warthog is often featured in folklore.
trong văn hóa châu Phi, lợn rừng thường xuất hiện trong truyện dân gian.
warthogs play an important role in their ecosystem.
lợn rừng đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái của chúng.
warthog family
gia đình lợn rừng
warthog habitat
môi trường sống của lợn rừng
warthog tusks
răng hướng dương của lợn rừng
warthog behavior
hành vi của lợn rừng
warthog population
dân số lợn rừng
warthog species
loài lợn rừng
warthog diet
chế độ ăn của lợn rừng
warthog conservation
bảo tồn lợn rừng
warthog tracks
dấu chân lợn rừng
warthog young
lợn rừng con
the warthog is known for its distinctive tusks.
lợn rừng được biết đến với những ngà độc đáo.
warthogs often graze in open grasslands.
lợn rừng thường ăn cỏ trên các đồng cỏ trống trải.
many tourists are excited to see a warthog in the wild.
nhiều khách du lịch rất vui mừng khi được nhìn thấy lợn rừng trong tự nhiên.
the warthog's skin is tough and durable.
làn da của lợn rừng dày và bền.
warthogs use their snouts to dig for food.
lợn rừng sử dụng mõm của chúng để đào tìm thức ăn.
a warthog can run surprisingly fast when threatened.
lợn rừng có thể chạy rất nhanh khi bị đe dọa.
warthogs are social animals that live in groups.
lợn rừng là loài động vật xã hội sống thành nhóm.
the warthog has a unique appearance that many find endearing.
lợn rừng có vẻ ngoài độc đáo mà nhiều người thấy đáng yêu.
in african culture, the warthog is often featured in folklore.
trong văn hóa châu Phi, lợn rừng thường xuất hiện trong truyện dân gian.
warthogs play an important role in their ecosystem.
lợn rừng đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái của chúng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay