washers and dryers
máy giặt và máy sấy
washers for bolts
ron cho bu lông
washers for plumbing
ron cho ống nước
rubber washers
ron cao su
metal washers
ron kim loại
washers set
bộ ron
washers assortment
bộ sưu tập ron
washers kit
bộ dụng cụ ron
washers selection
chọn ron
washers supply
cung cấp ron
we need to buy washers for the plumbing repair.
Chúng tôi cần mua các vòng đệm để sửa chữa ống nước.
make sure to use the right size washers for the bolts.
Hãy chắc chắn sử dụng các vòng đệm có kích thước phù hợp cho các bu lông.
he replaced the old washers to stop the leak.
Anh ấy đã thay thế các vòng đệm cũ để ngăn chặn rò rỉ.
washers are essential for a proper seal.
Các vòng đệm rất cần thiết cho một lớp niêm phong hoàn hảo.
she organized the toolbox, including various washers.
Cô ấy đã sắp xếp hộp dụng cụ, bao gồm nhiều loại vòng đệm khác nhau.
these washers are made of rubber for better durability.
Những vòng đệm này được làm bằng cao su để tăng độ bền.
don't forget to check the washers before installation.
Đừng quên kiểm tra các vòng đệm trước khi lắp đặt.
he bought a pack of washers at the hardware store.
Anh ấy đã mua một gói vòng đệm tại cửa hàng kim khí.
using washers can help distribute the load evenly.
Sử dụng các vòng đệm có thể giúp phân bổ tải trọng đều hơn.
she found the right washers for her bicycle repair.
Cô ấy đã tìm thấy các vòng đệm phù hợp để sửa chữa xe đạp của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay