the garden was swarming with waspies, making it difficult to enjoy.
Khu vườn tràn ngập những con ruồi vàng, khiến việc tận hưởng trở nên khó khăn.
we watched the waspies build their nest in the old oak tree.
Chúng tôi đã chứng kiến những con ruồi vàng xây tổ trên cây sồi cổ thụ.
my daughter was terrified of the aggressive waspies near the picnic table.
Con gái tôi rất sợ những con ruồi vàng hung dữ gần bàn dã ngoại.
the beekeeper warned us about the territorial waspies in the area.
Người nuôi ong cảnh báo chúng tôi về những con ruồi vàng lãnh thổ trong khu vực.
we quickly retreated indoors after being chased by a swarm of waspies.
Chúng tôi nhanh chóng rút vào trong nhà sau khi bị một đàn ruồi vàng đuổi theo.
the children were fascinated by the industriousness of the foraging waspies.
Những đứa trẻ rất thích thú với sự cần cù của những con ruồi vàng đang kiếm ăn.
a single wasp, or waspie, buzzed angrily around my head.
Một con ruồi vàng, hoặc ruồi vàng, đã vo vo tức giận quanh đầu tôi.
we sprayed wasp repellent to deter the pesky waspies from the patio.
Chúng tôi xịt thuốc đuổi ruồi để ngăn chặn những con ruồi vàng phiền phức khỏi khu vực hiên nhà.
the old shed provided a perfect, hidden location for the waspies to nest.
Khu nhà kho cũ cung cấp một vị trí hoàn hảo, khuất để những con ruồi vàng làm tổ.
despite the waspies, we still enjoyed our afternoon tea in the garden.
Bất chấp những con ruồi vàng, chúng tôi vẫn tận hưởng bữa trà chiều của mình trong vườn.
the gardener carefully removed the waspie nest from the rose bush.
Người làm vườn cẩn thận loại bỏ tổ ruồi vàng khỏi bụi hồng.
the garden was swarming with waspies, making it difficult to enjoy.
Khu vườn tràn ngập những con ruồi vàng, khiến việc tận hưởng trở nên khó khăn.
we watched the waspies build their nest in the old oak tree.
Chúng tôi đã chứng kiến những con ruồi vàng xây tổ trên cây sồi cổ thụ.
my daughter was terrified of the aggressive waspies near the picnic table.
Con gái tôi rất sợ những con ruồi vàng hung dữ gần bàn dã ngoại.
the beekeeper warned us about the territorial waspies in the area.
Người nuôi ong cảnh báo chúng tôi về những con ruồi vàng lãnh thổ trong khu vực.
we quickly retreated indoors after being chased by a swarm of waspies.
Chúng tôi nhanh chóng rút vào trong nhà sau khi bị một đàn ruồi vàng đuổi theo.
the children were fascinated by the industriousness of the foraging waspies.
Những đứa trẻ rất thích thú với sự cần cù của những con ruồi vàng đang kiếm ăn.
a single wasp, or waspie, buzzed angrily around my head.
Một con ruồi vàng, hoặc ruồi vàng, đã vo vo tức giận quanh đầu tôi.
we sprayed wasp repellent to deter the pesky waspies from the patio.
Chúng tôi xịt thuốc đuổi ruồi để ngăn chặn những con ruồi vàng phiền phức khỏi khu vực hiên nhà.
the old shed provided a perfect, hidden location for the waspies to nest.
Khu nhà kho cũ cung cấp một vị trí hoàn hảo, khuất để những con ruồi vàng làm tổ.
despite the waspies, we still enjoyed our afternoon tea in the garden.
Bất chấp những con ruồi vàng, chúng tôi vẫn tận hưởng bữa trà chiều của mình trong vườn.
the gardener carefully removed the waspie nest from the rose bush.
Người làm vườn cẩn thận loại bỏ tổ ruồi vàng khỏi bụi hồng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay