| hiện tại phân từ | wassailing |
| ngôi thứ ba số ít | wassails |
| số nhiều | wassails |
| thì quá khứ | wassailed |
| quá khứ phân từ | wassailed |
wassail bowl
bát wassail
wassail song
bài hát wassail
wassail cup
ly wassail
wassail night
đêm wassail
wassail party
tiệc wassail
wassail cheer
tiếng chúc mừng wassail
wassail tradition
truyền thống wassail
wassail toast
khẩu hiệu wassail
wassail feast
bữa tiệc wassail
wassail gathering
buổi tụ họp wassail
during the holidays, we gather to wassail and celebrate.
Trong dịp lễ, chúng tôi tụ họp để chúc mừng và ăn mừng.
they decided to wassail through the neighborhood, singing carols.
Họ quyết định đi chúc mừng quanh khu phố, hát những bài thánh ca.
wassailing is a great way to spread holiday cheer.
Chúc mừng là một cách tuyệt vời để lan tỏa niềm vui ngày lễ.
we raise our cups to wassail the new year.
Chúng tôi giơ cốc lên chúc mừng năm mới.
every year, they host a wassail party at their home.
Mỗi năm, họ tổ chức một buổi tiệc chúc mừng tại nhà của họ.
the tradition of wassailing dates back centuries.
Truyền thống của việc chúc mừng có lịch sử hàng thế kỷ.
join us for a night of wassailing and fun.
Hãy tham gia cùng chúng tôi một đêm chúc mừng và vui vẻ.
wassailers often bring gifts and treats to share.
Những người chúc mừng thường mang đến quà tặng và đồ ăn để chia sẻ.
they sang traditional songs as they wassailed in the streets.
Họ hát những bài hát truyền thống khi đi chúc mừng trên đường phố.
wassailing is a festive way to welcome guests.
Chúc mừng là một cách đón khách vui vẻ.
wassail bowl
bát wassail
wassail song
bài hát wassail
wassail cup
ly wassail
wassail night
đêm wassail
wassail party
tiệc wassail
wassail cheer
tiếng chúc mừng wassail
wassail tradition
truyền thống wassail
wassail toast
khẩu hiệu wassail
wassail feast
bữa tiệc wassail
wassail gathering
buổi tụ họp wassail
during the holidays, we gather to wassail and celebrate.
Trong dịp lễ, chúng tôi tụ họp để chúc mừng và ăn mừng.
they decided to wassail through the neighborhood, singing carols.
Họ quyết định đi chúc mừng quanh khu phố, hát những bài thánh ca.
wassailing is a great way to spread holiday cheer.
Chúc mừng là một cách tuyệt vời để lan tỏa niềm vui ngày lễ.
we raise our cups to wassail the new year.
Chúng tôi giơ cốc lên chúc mừng năm mới.
every year, they host a wassail party at their home.
Mỗi năm, họ tổ chức một buổi tiệc chúc mừng tại nhà của họ.
the tradition of wassailing dates back centuries.
Truyền thống của việc chúc mừng có lịch sử hàng thế kỷ.
join us for a night of wassailing and fun.
Hãy tham gia cùng chúng tôi một đêm chúc mừng và vui vẻ.
wassailers often bring gifts and treats to share.
Những người chúc mừng thường mang đến quà tặng và đồ ăn để chia sẻ.
they sang traditional songs as they wassailed in the streets.
Họ hát những bài hát truyền thống khi đi chúc mừng trên đường phố.
wassailing is a festive way to welcome guests.
Chúc mừng là một cách đón khách vui vẻ.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now