wassails the season
mùa vui rộn rã
wassails and cheers
vui vẻ và hò reo
wassails of joy
vui sướng
wassails of merriment
vui vẻ
wassails for friends
vui vẻ với bạn bè
wassails in winter
vui vẻ trong mùa đông
wassails with laughter
vui vẻ với tiếng cười
wassails at night
vui vẻ vào ban đêm
wassails to celebrate
vui vẻ để ăn mừng
during the holiday season, friends and family often wassail together.
trong mùa lễ hội, bạn bè và gia đình thường cùng nhau wassail.
they gathered to wassail and spread cheer throughout the neighborhood.
họ tụ họp để wassail và lan tỏa niềm vui khắp khu phố.
as we wassail, we sing traditional songs to celebrate the new year.
khi chúng tôi wassail, chúng tôi hát những bài hát truyền thống để ăn mừng năm mới.
the children were excited to wassail and enjoy the festive treats.
các em nhỏ rất vui mừng được wassail và thưởng thức những món ăn lễ hội.
they raised their cups to wassail and toast to good health.
họ giơ cốc lên wassail và chúc sức khỏe.
wassailing is a time-honored tradition filled with joy and laughter.
wassail là một truyền thống lâu đời tràn ngập niềm vui và tiếng cười.
every year, the community comes together to wassail and share stories.
mỗi năm, cộng đồng lại tụ họp để wassail và chia sẻ những câu chuyện.
we decided to wassail in the park, enjoying the winter festivities.
chúng tôi quyết định wassail trong công viên, tận hưởng các hoạt động lễ hội mùa đông.
it's a tradition to wassail at the local tavern during the holidays.
thường có truyền thống wassail tại quán rượu địa phương trong dịp lễ hội.
people often wassail in the streets, bringing joy to everyone around.
mọi người thường wassail trên đường phố, mang lại niềm vui cho mọi người xung quanh.
wassails the season
mùa vui rộn rã
wassails and cheers
vui vẻ và hò reo
wassails of joy
vui sướng
wassails of merriment
vui vẻ
wassails for friends
vui vẻ với bạn bè
wassails in winter
vui vẻ trong mùa đông
wassails with laughter
vui vẻ với tiếng cười
wassails at night
vui vẻ vào ban đêm
wassails to celebrate
vui vẻ để ăn mừng
during the holiday season, friends and family often wassail together.
trong mùa lễ hội, bạn bè và gia đình thường cùng nhau wassail.
they gathered to wassail and spread cheer throughout the neighborhood.
họ tụ họp để wassail và lan tỏa niềm vui khắp khu phố.
as we wassail, we sing traditional songs to celebrate the new year.
khi chúng tôi wassail, chúng tôi hát những bài hát truyền thống để ăn mừng năm mới.
the children were excited to wassail and enjoy the festive treats.
các em nhỏ rất vui mừng được wassail và thưởng thức những món ăn lễ hội.
they raised their cups to wassail and toast to good health.
họ giơ cốc lên wassail và chúc sức khỏe.
wassailing is a time-honored tradition filled with joy and laughter.
wassail là một truyền thống lâu đời tràn ngập niềm vui và tiếng cười.
every year, the community comes together to wassail and share stories.
mỗi năm, cộng đồng lại tụ họp để wassail và chia sẻ những câu chuyện.
we decided to wassail in the park, enjoying the winter festivities.
chúng tôi quyết định wassail trong công viên, tận hưởng các hoạt động lễ hội mùa đông.
it's a tradition to wassail at the local tavern during the holidays.
thường có truyền thống wassail tại quán rượu địa phương trong dịp lễ hội.
people often wassail in the streets, bringing joy to everyone around.
mọi người thường wassail trên đường phố, mang lại niềm vui cho mọi người xung quanh.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay