wat

[Mỹ]/wæt/
[Anh]/wɑt/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Chùa Phật giáo Thái\nmột ngôi chùa ở Thái Lan\nmột loại chùa Phật giáo ở Thái Lan
Word Forms
so sánh hơnwatter

Cụm từ & Cách kết hợp

Watch out!

Hãy cẩn thận!

Water please.

Cho tôi nước.

angkor wat

Angkor Wat

Câu ví dụ

the water was radioactive.

nước đã bị nhiễm phóng xạ.

The water is on the boil.

Nước đang sôi.

The water was lukewarm.

Nước hơi ấm.

There was a pail of water on the ground.

Có một xô nước trên mặt đất.

the fetid water of the marsh.

nước đọng bẩn thỉu của đầm lầy.

the flow of water into the pond.

dòng nước chảy vào ao.

on the table was a water jug.

Trên bàn là một bình đựng nước.

the water is poor in nutrients.

Nước nghèo dinh dưỡng.

the sloosh of water in the culverts.

Tiếng nước chảy trong các đường ống dẫn nước.

water in a liquid state.

Nước ở trạng thái lỏng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay