watchrepairers

[Mỹ]//ˈwɒtʃ.rɪˌpeə.rəz//
[Anh]//ˈwɑːtʃ.rɪˌper.ɚz//

Dịch

n. Những người sửa đồng hồ làm nghề; dạng số nhiều của watch repairer

Câu ví dụ

skilled watchrepairers often use a loupe to magnify the tiny components inside a mechanical watch.

Người sửa đồng hồ lành nghề thường sử dụng kính lúp để phóng đại các bộ phận nhỏ bên trong chiếc đồng hồ cơ khí.

many traditional watchrepairers specialize in restoring vintage timepieces to their former glory.

Nhiều thợ sửa đồng hồ truyền thống chuyên về việc phục hồi những chiếc đồng hồ cổ điển trở lại vẻ huy hoàng xưa kia.

certified watchrepairers must undergo years of training to master the art of horology.

Những người sửa đồng hồ được chứng nhận phải trải qua nhiều năm đào tạo để thành thạo nghệ thuật chế tác đồng hồ.

the association provides continuing education workshops for professional watchrepairers.

Hội đồng cung cấp các khóa học giáo dục liên tục cho các thợ sửa đồng hồ chuyên nghiệp.

experienced watchrepairers can diagnose movement issues just by listening to the ticking sound.

Các thợ sửa đồng hồ có kinh nghiệm có thể chẩn đoán các vấn đề về chuyển động chỉ bằng cách lắng nghe âm thanh của đồng hồ.

luxury brands recommend authorized watchrepairers to maintain the warranty on expensive watches.

Các thương hiệu cao cấp khuyến nghị sử dụng các thợ sửa đồng hồ được ủy quyền để duy trì bảo hành cho những chiếc đồng hồ đắt tiền.

modern watchrepairers need familiarity with both mechanical gears and electronic circuits.

Các thợ sửa đồng hồ hiện đại cần am hiểu cả về các bánh răng cơ học và mạch điện tử.

most watchrepairers keep a stock of common replacement parts like mainsprings and crystals.

Hầu hết các thợ sửa đồng hồ đều giữ sẵn một kho phụ tùng thay thế phổ biến như lò xo chính và mặt kính.

precision screwdrivers are essential tools that watchrepairers use daily for delicate adjustments.

Các cờ lê tua vít chính xác là những công cụ thiết yếu mà các thợ sửa đồng hồ sử dụng hàng ngày để thực hiện các điều chỉnh tinh tế.

independent watchrepairers often charge lower prices than brand-owned service centers.

Các thợ sửa đồng hồ độc lập thường thu phí thấp hơn so với các trung tâm dịch vụ thuộc sở hữu của thương hiệu.

retired watchrepairers often struggle to find apprentices willing to learn the meticulous trade.

Các thợ sửa đồng hồ nghỉ hưu thường gặp khó khăn trong việc tìm được học徒 sẵn sàng học hỏi nghề nghiệp tỉ mỉ này.

watchrepairers meticulously clean each gear to remove old oil and accumulated dust.

Các thợ sửa đồng hồ cẩn thận làm sạch từng bánh răng để loại bỏ dầu cũ và bụi bẩn tích tụ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay