horologists

[Mỹ]/hɒˈrɒlədʒɪz/
[Anh]/hɔːˈrɑːlədʒɪz/

Dịch

n. Những người làm hoặc sửa đồng hồ; những người kinh doanh đồng hồ; thợ đồng hồ.

Cụm từ & Cách kết hợp

skilled horologists

những người thợ đồng hồ có tay nghề

horologists' association

hiệp hội thợ đồng hồ

master horologists

những người thợ đồng hồ bậc thầy

expert horologists

những người thợ đồng hồ chuyên gia

renowned horologists

những người thợ đồng hồ nổi tiếng

horologists' guild

hội thợ đồng hồ

precision horologists

những người thợ đồng hồ chính xác

horologists' society

đại hội thợ đồng hồ

traditional horologists

những người thợ đồng hồ truyền thống

horologists' union

liên đoàn thợ đồng hồ

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay