core watchwords
từ ngữ then chốt
key watchwords
từ ngữ then chốt
guiding watchwords
từ ngữ định hướng
important watchwords
từ ngữ quan trọng
daily watchwords
từ ngữ hàng ngày
team watchwords
từ ngữ của nhóm
shared watchwords
từ ngữ chung
strong watchwords
từ ngữ mạnh mẽ
common watchwords
từ ngữ phổ biến
fundamental watchwords
từ ngữ nền tảng
her watchwords for success are discipline and perseverance.
Những khẩu hiệu thành công của cô ấy là kỷ luật và sự kiên trì.
in times of crisis, adaptability should be our watchword.
Trong những thời điểm khủng hoảng, khả năng thích ứng nên là khẩu hiệu của chúng ta.
the company's watchwords emphasize innovation and customer satisfaction.
Những khẩu hiệu của công ty nhấn mạnh sự đổi mới và sự hài lòng của khách hàng.
safety is the watchword in our workplace culture.
An toàn là khẩu hiệu trong văn hóa nơi làm việc của chúng tôi.
his watchwords for life are honesty and kindness.
Những khẩu hiệu cho cuộc sống của anh ấy là sự trung thực và lòng tốt.
environmental sustainability has become a watchword for many organizations.
Tính bền vững về môi trường đã trở thành khẩu hiệu của nhiều tổ chức.
her watchwords in parenting are love and patience.
Những khẩu hiệu của cô ấy trong việc nuôi dạy con cái là tình yêu và sự kiên nhẫn.
teamwork is the watchword that drives our success.
Tinh thần đồng đội là khẩu hiệu thúc đẩy thành công của chúng ta.
for this project, efficiency is our watchword.
Đối với dự án này, hiệu quả là khẩu hiệu của chúng tôi.
respect for others should be a watchword in all interactions.
Sự tôn trọng người khác nên là một khẩu hiệu trong mọi tương tác.
core watchwords
từ ngữ then chốt
key watchwords
từ ngữ then chốt
guiding watchwords
từ ngữ định hướng
important watchwords
từ ngữ quan trọng
daily watchwords
từ ngữ hàng ngày
team watchwords
từ ngữ của nhóm
shared watchwords
từ ngữ chung
strong watchwords
từ ngữ mạnh mẽ
common watchwords
từ ngữ phổ biến
fundamental watchwords
từ ngữ nền tảng
her watchwords for success are discipline and perseverance.
Những khẩu hiệu thành công của cô ấy là kỷ luật và sự kiên trì.
in times of crisis, adaptability should be our watchword.
Trong những thời điểm khủng hoảng, khả năng thích ứng nên là khẩu hiệu của chúng ta.
the company's watchwords emphasize innovation and customer satisfaction.
Những khẩu hiệu của công ty nhấn mạnh sự đổi mới và sự hài lòng của khách hàng.
safety is the watchword in our workplace culture.
An toàn là khẩu hiệu trong văn hóa nơi làm việc của chúng tôi.
his watchwords for life are honesty and kindness.
Những khẩu hiệu cho cuộc sống của anh ấy là sự trung thực và lòng tốt.
environmental sustainability has become a watchword for many organizations.
Tính bền vững về môi trường đã trở thành khẩu hiệu của nhiều tổ chức.
her watchwords in parenting are love and patience.
Những khẩu hiệu của cô ấy trong việc nuôi dạy con cái là tình yêu và sự kiên nhẫn.
teamwork is the watchword that drives our success.
Tinh thần đồng đội là khẩu hiệu thúc đẩy thành công của chúng ta.
for this project, efficiency is our watchword.
Đối với dự án này, hiệu quả là khẩu hiệu của chúng tôi.
respect for others should be a watchword in all interactions.
Sự tôn trọng người khác nên là một khẩu hiệu trong mọi tương tác.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay