| số nhiều | waterbeds |
waterbed mattress
nệm giường nước
waterbed frame
khung giường nước
waterbed heater
bộ phận sưởi giường nước
waterbed cover
vỏ bọc giường nước
waterbed maintenance
bảo trì giường nước
waterbed repair
sửa chữa giường nước
waterbed setup
thiết lập giường nước
waterbed benefits
lợi ích của giường nước
waterbed sales
bán giường nước
waterbed accessories
phụ kiện giường nước
i love sleeping on my waterbed.
Tôi thích ngủ trên giường nước của mình.
the waterbed provides great support for my back.
Giường nước cung cấp sự hỗ trợ tuyệt vời cho lưng của tôi.
adjusting the water level in the waterbed is important.
Việc điều chỉnh mực nước trong giường nước là quan trọng.
he bought a new waterbed for his bedroom.
Anh ấy đã mua một chiếc giường nước mới cho phòng ngủ của anh ấy.
waterbeds can be a bit heavy when filled.
Giường nước có thể hơi nặng khi được đổ đầy.
she prefers a waterbed over a traditional mattress.
Cô ấy thích giường nước hơn là nệm truyền thống.
maintaining a waterbed requires regular care.
Việc bảo trì giường nước đòi hỏi sự chăm sóc thường xuyên.
he enjoys the soothing sensation of his waterbed.
Anh ấy thích cảm giác thư giãn của giường nước của mình.
they decided to sell their old waterbed.
Họ quyết định bán chiếc giường nước cũ của họ.
waterbeds are known for their unique sleeping experience.
Giường nước nổi tiếng với trải nghiệm ngủ độc đáo của chúng.
waterbed mattress
nệm giường nước
waterbed frame
khung giường nước
waterbed heater
bộ phận sưởi giường nước
waterbed cover
vỏ bọc giường nước
waterbed maintenance
bảo trì giường nước
waterbed repair
sửa chữa giường nước
waterbed setup
thiết lập giường nước
waterbed benefits
lợi ích của giường nước
waterbed sales
bán giường nước
waterbed accessories
phụ kiện giường nước
i love sleeping on my waterbed.
Tôi thích ngủ trên giường nước của mình.
the waterbed provides great support for my back.
Giường nước cung cấp sự hỗ trợ tuyệt vời cho lưng của tôi.
adjusting the water level in the waterbed is important.
Việc điều chỉnh mực nước trong giường nước là quan trọng.
he bought a new waterbed for his bedroom.
Anh ấy đã mua một chiếc giường nước mới cho phòng ngủ của anh ấy.
waterbeds can be a bit heavy when filled.
Giường nước có thể hơi nặng khi được đổ đầy.
she prefers a waterbed over a traditional mattress.
Cô ấy thích giường nước hơn là nệm truyền thống.
maintaining a waterbed requires regular care.
Việc bảo trì giường nước đòi hỏi sự chăm sóc thường xuyên.
he enjoys the soothing sensation of his waterbed.
Anh ấy thích cảm giác thư giãn của giường nước của mình.
they decided to sell their old waterbed.
Họ quyết định bán chiếc giường nước cũ của họ.
waterbeds are known for their unique sleeping experience.
Giường nước nổi tiếng với trải nghiệm ngủ độc đáo của chúng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay