digital watermark
ký hiệu số
invisible watermark
ký hiệu không hiển thị
embed watermark
nhúng hình mờ
The future research topics against blur/deblur attack successfully are integrating many watermarking method into a compound model.
Các chủ đề nghiên cứu trong tương lai chống lại các cuộc tấn công làm mờ/khử mờ thành công là tích hợp nhiều phương pháp đánh dấu nước vào một mô hình phức hợp.
- Copy/Paste to external editor and back allows for local retouching or watermark/banner insertion without full recompression.
- Sao chép/Dán vào trình chỉnh sửa bên ngoài và quay lại cho phép chỉnh sửa cục bộ hoặc chèn hình mờ/biểu ngữ mà không cần nén lại hoàn toàn.
The watermark on the document helps prevent counterfeiting.
Ấn phẩm xác nhận trên tài liệu giúp ngăn chặn làm giả.
The photographer added a discreet watermark to protect their images.
Nhiếp ảnh gia đã thêm một bản quyền hiển thị kín đáo để bảo vệ hình ảnh của họ.
The watermark on the painting indicated its authenticity.
Ấn phẩm xác nhận trên bức tranh cho thấy tính xác thực của nó.
The watermark on the banknote was a sophisticated security feature.
Ấn phẩm xác nhận trên tờ tiền là một tính năng bảo mật tinh vi.
The watermark on the official letter was barely visible.
Ấn phẩm xác nhận trên thư chính thức hầu như không thể nhìn thấy.
The watermark design was intricate and beautiful.
Thiết kế bản quyền rất phức tạp và đẹp.
The watermark faded over time, making it harder to authenticate the document.
Ấn phẩm xác nhận đã phai màu theo thời gian, khiến việc xác thực tài liệu trở nên khó khăn hơn.
The watermark on the diploma confirmed its legitimacy.
Ấn phẩm xác nhận trên bằng tốt nghiệp đã xác nhận tính hợp pháp của nó.
The watermark on the photo revealed the photographer's identity.
Ấn phẩm xác nhận trên ảnh đã tiết lộ danh tính của nhiếp ảnh gia.
The watermark was strategically placed to deter unauthorized copying.
Bản quyền được đặt một cách chiến lược để ngăn chặn sao chép trái phép.
You see the watermarks inside the design?
Bạn có thấy các hình mờ trong thiết kế không?
Nguồn: English little tyrantOne version of this is called a watermark.
Một phiên bản của điều này được gọi là hình mờ.
Nguồn: This month VOA Special EnglishSynthID works by creating a hidden, digital " watermark" on images.
SynthID hoạt động bằng cách tạo ra một "hình mờ" kỹ thuật số ẩn trên hình ảnh.
Nguồn: VOA Special September 2023 CollectionOn the back, it also has what we call waterfall watermarks.
Ở mặt sau, nó cũng có những gì chúng tôi gọi là hình mờ thác nước.
Nguồn: Connection MagazineThere's also a watermark in the bottom corner of every video generated by it.
Ngoài ra còn có hình mờ ở góc dưới của mọi video do nó tạo ra.
Nguồn: Trendy technology major events!Look at this watermark, do you see it?
Nhìn vào hình mờ này, bạn có thấy không?
Nguồn: Banking Situational ConversationThe photographer took pictures of a genuine note and a watermark drawn by the artist.
Nhiếp ảnh gia đã chụp ảnh một tờ tiền thật và một hình mờ do họa sĩ vẽ.
Nguồn: Bloomberg BusinessweekInstead, special tools are needed to identify the watermark.
Thay vào đó, cần các công cụ đặc biệt để xác định hình mờ.
Nguồn: VOA Special September 2023 CollectionA digital watermark serves the same purpose.
Một hình mờ kỹ thuật số phục vụ cùng một mục đích.
Nguồn: VOA Special September 2023 CollectionThese watermarks are hard to see by just looking at an image.
Những hình mờ này khó nhìn thấy chỉ bằng cách nhìn vào một hình ảnh.
Nguồn: VOA Special September 2023 Collectiondigital watermark
ký hiệu số
invisible watermark
ký hiệu không hiển thị
embed watermark
nhúng hình mờ
The future research topics against blur/deblur attack successfully are integrating many watermarking method into a compound model.
Các chủ đề nghiên cứu trong tương lai chống lại các cuộc tấn công làm mờ/khử mờ thành công là tích hợp nhiều phương pháp đánh dấu nước vào một mô hình phức hợp.
- Copy/Paste to external editor and back allows for local retouching or watermark/banner insertion without full recompression.
- Sao chép/Dán vào trình chỉnh sửa bên ngoài và quay lại cho phép chỉnh sửa cục bộ hoặc chèn hình mờ/biểu ngữ mà không cần nén lại hoàn toàn.
The watermark on the document helps prevent counterfeiting.
Ấn phẩm xác nhận trên tài liệu giúp ngăn chặn làm giả.
The photographer added a discreet watermark to protect their images.
Nhiếp ảnh gia đã thêm một bản quyền hiển thị kín đáo để bảo vệ hình ảnh của họ.
The watermark on the painting indicated its authenticity.
Ấn phẩm xác nhận trên bức tranh cho thấy tính xác thực của nó.
The watermark on the banknote was a sophisticated security feature.
Ấn phẩm xác nhận trên tờ tiền là một tính năng bảo mật tinh vi.
The watermark on the official letter was barely visible.
Ấn phẩm xác nhận trên thư chính thức hầu như không thể nhìn thấy.
The watermark design was intricate and beautiful.
Thiết kế bản quyền rất phức tạp và đẹp.
The watermark faded over time, making it harder to authenticate the document.
Ấn phẩm xác nhận đã phai màu theo thời gian, khiến việc xác thực tài liệu trở nên khó khăn hơn.
The watermark on the diploma confirmed its legitimacy.
Ấn phẩm xác nhận trên bằng tốt nghiệp đã xác nhận tính hợp pháp của nó.
The watermark on the photo revealed the photographer's identity.
Ấn phẩm xác nhận trên ảnh đã tiết lộ danh tính của nhiếp ảnh gia.
The watermark was strategically placed to deter unauthorized copying.
Bản quyền được đặt một cách chiến lược để ngăn chặn sao chép trái phép.
You see the watermarks inside the design?
Bạn có thấy các hình mờ trong thiết kế không?
Nguồn: English little tyrantOne version of this is called a watermark.
Một phiên bản của điều này được gọi là hình mờ.
Nguồn: This month VOA Special EnglishSynthID works by creating a hidden, digital " watermark" on images.
SynthID hoạt động bằng cách tạo ra một "hình mờ" kỹ thuật số ẩn trên hình ảnh.
Nguồn: VOA Special September 2023 CollectionOn the back, it also has what we call waterfall watermarks.
Ở mặt sau, nó cũng có những gì chúng tôi gọi là hình mờ thác nước.
Nguồn: Connection MagazineThere's also a watermark in the bottom corner of every video generated by it.
Ngoài ra còn có hình mờ ở góc dưới của mọi video do nó tạo ra.
Nguồn: Trendy technology major events!Look at this watermark, do you see it?
Nhìn vào hình mờ này, bạn có thấy không?
Nguồn: Banking Situational ConversationThe photographer took pictures of a genuine note and a watermark drawn by the artist.
Nhiếp ảnh gia đã chụp ảnh một tờ tiền thật và một hình mờ do họa sĩ vẽ.
Nguồn: Bloomberg BusinessweekInstead, special tools are needed to identify the watermark.
Thay vào đó, cần các công cụ đặc biệt để xác định hình mờ.
Nguồn: VOA Special September 2023 CollectionA digital watermark serves the same purpose.
Một hình mờ kỹ thuật số phục vụ cùng một mục đích.
Nguồn: VOA Special September 2023 CollectionThese watermarks are hard to see by just looking at an image.
Những hình mờ này khó nhìn thấy chỉ bằng cách nhìn vào một hình ảnh.
Nguồn: VOA Special September 2023 CollectionKhám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay