waterproofed jacket
áo khoác chống thấm nước
waterproofed shoes
giày chống thấm nước
waterproofed bag
túi chống thấm nước
waterproofed phone
điện thoại chống thấm nước
waterproofed watch
đồng hồ chống thấm nước
waterproofed material
vật liệu chống thấm nước
waterproofed coating
lớp phủ chống thấm nước
waterproofed gear
thiết bị chống thấm nước
waterproofed tent
lều chống thấm nước
waterproofed case
vỏ bảo vệ chống thấm nước
the new phone is waterproofed for outdoor use.
Điện thoại mới được làm chống nước để sử dụng ngoài trời.
make sure your jacket is waterproofed before hiking.
Hãy chắc chắn rằng áo khoác của bạn được làm chống nước trước khi đi bộ đường dài.
the shoes are waterproofed to keep your feet dry.
Giày được làm chống nước để giữ cho đôi chân của bạn khô.
we waterproofed the basement to prevent flooding.
Chúng tôi đã làm chống nước cho tầng hầm để ngăn ngừa lụt.
her bag is waterproofed, perfect for rainy days.
Túi của cô ấy được làm chống nước, rất lý tưởng cho những ngày mưa.
the tent is waterproofed for camping trips.
Lều được làm chống nước để đi cắm trại.
they waterproofed the roof to avoid leaks.
Họ đã làm chống nước cho mái nhà để tránh rò rỉ.
my smartwatch is waterproofed up to 50 meters.
Đồng hồ thông minh của tôi được làm chống nước lên đến 50 mét.
we waterproofed the documents to protect them from moisture.
Chúng tôi đã làm chống nước cho các tài liệu để bảo vệ chúng khỏi độ ẩm.
the outdoor furniture is waterproofed for durability.
Đồ nội thất ngoài trời được làm chống nước để tăng độ bền.
waterproofed jacket
áo khoác chống thấm nước
waterproofed shoes
giày chống thấm nước
waterproofed bag
túi chống thấm nước
waterproofed phone
điện thoại chống thấm nước
waterproofed watch
đồng hồ chống thấm nước
waterproofed material
vật liệu chống thấm nước
waterproofed coating
lớp phủ chống thấm nước
waterproofed gear
thiết bị chống thấm nước
waterproofed tent
lều chống thấm nước
waterproofed case
vỏ bảo vệ chống thấm nước
the new phone is waterproofed for outdoor use.
Điện thoại mới được làm chống nước để sử dụng ngoài trời.
make sure your jacket is waterproofed before hiking.
Hãy chắc chắn rằng áo khoác của bạn được làm chống nước trước khi đi bộ đường dài.
the shoes are waterproofed to keep your feet dry.
Giày được làm chống nước để giữ cho đôi chân của bạn khô.
we waterproofed the basement to prevent flooding.
Chúng tôi đã làm chống nước cho tầng hầm để ngăn ngừa lụt.
her bag is waterproofed, perfect for rainy days.
Túi của cô ấy được làm chống nước, rất lý tưởng cho những ngày mưa.
the tent is waterproofed for camping trips.
Lều được làm chống nước để đi cắm trại.
they waterproofed the roof to avoid leaks.
Họ đã làm chống nước cho mái nhà để tránh rò rỉ.
my smartwatch is waterproofed up to 50 meters.
Đồng hồ thông minh của tôi được làm chống nước lên đến 50 mét.
we waterproofed the documents to protect them from moisture.
Chúng tôi đã làm chống nước cho các tài liệu để bảo vệ chúng khỏi độ ẩm.
the outdoor furniture is waterproofed for durability.
Đồ nội thất ngoài trời được làm chống nước để tăng độ bền.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay