waterpumps

[Mỹ]/ˈwɔːtəpʌmps/
[Anh]/ˈwɔːtərpʌmps/

Dịch

n. dạng số nhiều của waterpump; máy móc được dùng để di chuyển nước qua hệ thống đường ống.

Cụm từ & Cách kết hợp

install waterpumps

lắp đặt bơm nước

waterpumps working

bơm nước đang hoạt động

waterpumps maintenance

bảo trì bơm nước

repair waterpumps

sửa chữa bơm nước

waterpumps malfunctioning

bơm nước bị sự cố

waterpumps installed

bơm nước đã được lắp đặt

check waterpumps

kiểm tra bơm nước

waterpumps need

bơm nước cần

waterpumps running

bơm nước đang chạy

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay