wauled

[Mỹ]/wɔːld/
[Anh]/wɔld/

Dịch

vi. kêu lên to\nn. một tiếng kêu lớn hoặc tiếng khóc

Cụm từ & Cách kết hợp

wauled loudly

gầm gừ lớn tiếng

wauled softly

gầm gừ nhẹ nhàng

wauled in pain

gầm gừ vì đau đớn

wauled at night

gầm gừ vào ban đêm

wauled for help

gầm gừ cầu cứu

wauled with grief

gầm gừ vì đau buồn

wauled in distress

gầm gừ trong tình trạng đau khổ

wauled in fear

gầm gừ vì sợ hãi

wauled for attention

gầm gừ để thu hút sự chú ý

Câu ví dụ

the dog wauled all night long.

con chó hú suốt cả đêm.

when the storm hit, the wolves wauled in the distance.

khi cơn bão ập đến, những con sói hú vọng về phía xa.

he wauled in pain after falling off his bike.

anh ấy hú vì đau đớn sau khi ngã khỏi xe đạp.

the baby wauled for attention.

đứa bé hú để thu hút sự chú ý.

she wauled in frustration when she lost the game.

cô ấy hú vì thất vọng khi thua cuộc.

the cat wauled at the door, wanting to go outside.

con mèo hú vào cửa, muốn ra ngoài.

as the night grew darker, the coyotes began to wauled.

khi màn đêm càng tối, những con chó sói đã bắt đầu hú.

he couldn't help but wauled when he heard the sad news.

anh ấy không thể không hú khi nghe tin buồn.

the crowd wauled in excitement when the band started playing.

khán giả hú reo phấn khích khi ban nhạc bắt đầu chơi.

after the loss, the fans wauled in disappointment.

sau khi thua cuộc, người hâm mộ hú vì thất vọng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay