wauling cat
mèo kêu than
wauling wind
gió rít
wauling baby
bà con khóc lóc
wauling siren
tiếng còi báo động
wauling dog
chó sủa than vãn
wauling crowd
tiếng đám đông than vãn
wauling ghost
tiếng ma
wauling noise
tiếng ồn than vãn
wauling child
trẻ con kêu than
wauling sound
tiếng kêu than
he was wauling in pain after the injury.
anh ấy khóc lóc vì đau đớn sau chấn thương.
the baby started wauling when it was hungry.
đứa bé bắt đầu khóc khi nó đói.
she couldn't stop wauling during the sad movie.
cô ấy không thể ngừng khóc trong suốt bộ phim buồn.
the dog was wauling all night long.
con chó khóc suốt cả đêm.
he was wauling about his lost job.
anh ấy khóc lóc về việc bị mất việc.
the children were wauling with joy at the party.
những đứa trẻ khóc vì vui sướng tại bữa tiệc.
she heard the wauling of sirens in the distance.
cô ấy nghe thấy tiếng hú của những chiếc xe cứu thương từ xa.
his wauling echoed through the empty halls.
tiếng khóc của anh ấy vang vọng khắp những hành lang trống trải.
the wauling of the wind kept her awake.
tiếng gió hú khiến cô ấy không thể ngủ được.
after the breakup, he was wauling for days.
sau khi chia tay, anh ấy khóc trong nhiều ngày.
wauling cat
mèo kêu than
wauling wind
gió rít
wauling baby
bà con khóc lóc
wauling siren
tiếng còi báo động
wauling dog
chó sủa than vãn
wauling crowd
tiếng đám đông than vãn
wauling ghost
tiếng ma
wauling noise
tiếng ồn than vãn
wauling child
trẻ con kêu than
wauling sound
tiếng kêu than
he was wauling in pain after the injury.
anh ấy khóc lóc vì đau đớn sau chấn thương.
the baby started wauling when it was hungry.
đứa bé bắt đầu khóc khi nó đói.
she couldn't stop wauling during the sad movie.
cô ấy không thể ngừng khóc trong suốt bộ phim buồn.
the dog was wauling all night long.
con chó khóc suốt cả đêm.
he was wauling about his lost job.
anh ấy khóc lóc về việc bị mất việc.
the children were wauling with joy at the party.
những đứa trẻ khóc vì vui sướng tại bữa tiệc.
she heard the wauling of sirens in the distance.
cô ấy nghe thấy tiếng hú của những chiếc xe cứu thương từ xa.
his wauling echoed through the empty halls.
tiếng khóc của anh ấy vang vọng khắp những hành lang trống trải.
the wauling of the wind kept her awake.
tiếng gió hú khiến cô ấy không thể ngủ được.
after the breakup, he was wauling for days.
sau khi chia tay, anh ấy khóc trong nhiều ngày.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay