wavepackets

[Mỹ]/ˈweɪv pækɪts/
[Anh]/ˈweɪv pækɪts/

Dịch

n. Một gói sóng là một hàm sóng mô tả một hạt lượng tử, bao gồm sự chồng chéo của nhiều sóng có bước sóng khác nhau, dẫn đến một gói năng lượng cục bộ di chuyển qua không gian. Trong vật lý, nó đề cập đến một nhóm sóng di chuyển cùng nhau và tạo thành một gói năng lượng hoặc dao động duy nhất; Trong bối cảnh mạng, một gói sóng là một đơn vị dữ liệu hoặc tín hiệu rời rạc được truyền dưới dạng một gói duy nhất qua hệ thống giao tiếp, chứa thông tin được tổ chức theo một định dạng có cấu trúc để truyền.

Cụm từ & Cách kết hợp

quantum wavepackets

Tài liệu lượng tử

wavepackets interfere

Tài liệu giao thoa

wavepackets propagate

Tài liệu lan truyền

wavepackets spread

Tài liệu lan rộng

overlapping wavepackets

Tài liệu chồng chéo

wavepackets interact

Tài liệu tương tác

wavepackets collide

Tài liệu va chạm

wavepackets merge

Tài liệu hợp nhất

wavepackets disperse

Tài liệu phân tán

wavepackets form

Tài liệu hình thành

Câu ví dụ

quantum wave packets describe the probability distribution of particles in quantum mechanics.

Tấm sóng lượng tử mô tả phân bố xác suất của các hạt trong cơ học lượng tử.

the wave packets spread out as they propagate through different media.

Các tấm sóng lan rộng ra khi chúng lan truyền qua các môi trường khác nhau.

scientists can reconstruct wave packets using quantum measurement techniques.

Các nhà khoa học có thể tái tạo các tấm sóng bằng các kỹ thuật đo đạc lượng tử.

electron wave packets exhibit both particle and wave characteristics simultaneously.

Các tấm sóng electron thể hiện cả tính chất hạt và sóng một cách đồng thời.

the interference of wave packets creates characteristic patterns in experiments.

Sự nhiễu xạ của các tấm sóng tạo ra các mô hình đặc trưng trong các thí nghiệm.

localized wave packets help researchers study quantum phenomena more precisely.

Các tấm sóng được định vị giúp các nhà nghiên cứu nghiên cứu các hiện tượng lượng tử một cách chính xác hơn.

wave packet dispersion becomes significant over long distances.

Sự tán xạ của các tấm sóng trở nên quan trọng trên những khoảng cách dài.

the formation of wave packets depends on initial conditions.

Sự hình thành các tấm sóng phụ thuộc vào điều kiện ban đầu.

light wave packets can be used in quantum communication protocols.

Các tấm sóng ánh sáng có thể được sử dụng trong các giao thức truyền thông lượng tử.

wave packet splitting reveals fundamental principles of quantum mechanics.

Sự phân tách các tấm sóng tiết lộ các nguyên lý cơ bản của cơ học lượng tử.

the dynamics of wave packets involve complex mathematical formulations.

Động học của các tấm sóng liên quan đến các công thức toán học phức tạp.

superposition allows wave packets to occupy multiple states at once.

Tính chồng chéo cho phép các tấm sóng chiếm nhiều trạng thái cùng lúc.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay