waverers

[US]/[ˈweɪvər]/
[UK]/[ˈweɪvər]/
Frequency: Very High

Translation

n. Những người thiếu quyết đoán hoặc không chắc chắn; Những người dễ bị ảnh hưởng hoặc lung lay; Những người thiếu niềm tin hoặc quyết tâm.

Phrases & Collocations

discouraging waverers

làm giảm tinh thần cho những người dao động

addressing waverers

đối thoại với những người dao động

identifying waverers

xác định những người dao động

support waverers

hỗ trợ những người dao động

reach waverers

tiếp cận những người dao động

motivating waverers

khích lệ những người dao động

understanding waverers

hiểu những người dao động

ignoring waverers

lờ đi những người dao động

appealing to waverers

kêu gọi những người dao động

help waverers

giúp đỡ những người dao động

Example Sentences

the company needs to address the waverers and convince them to stay.

Công ty cần đối thoại với những người dao động và thuyết phục họ ở lại.

we saw many waverers on the sidelines, unsure whether to join the game.

Chúng tôi đã thấy nhiều người dao động đứng bên lề, không chắc liệu có tham gia vào trò chơi hay không.

the politician targeted waverers in the undecided voter group.

Chính trị gia nhắm đến những người dao động trong nhóm cử tri chưa quyết định.

don't let the waverers influence your decision; trust your instincts.

Đừng để những người dao động ảnh hưởng đến quyết định của bạn; hãy tin vào trực giác của mình.

the team's success depends on converting the waverers into loyal fans.

Thành công của đội phụ thuộc vào việc chuyển đổi những người dao động thành những người hâm mộ trung thành.

he tried to reassure the waverers about the project's viability.

Ông đã cố gắng an ủi những người dao động về tính khả thi của dự án.

the sales pitch aimed at attracting waverers considering other options.

Chiến dịch bán hàng nhắm đến việc thu hút những người dao động đang xem xét các lựa chọn khác.

the manager sought to understand the concerns of the waverers.

Người quản lý muốn hiểu những mối lo ngại của những người dao động.

the campaign focused on winning over waverers in the final weeks.

Chiến dịch tập trung vào việc giành được sự ủng hộ của những người dao động trong những tuần cuối cùng.

the waverers were a key demographic for the marketing team.

Những người dao động là một nhóm nhân khẩu học quan trọng đối với nhóm marketing.

we need to identify the waverers and understand their reservations.

Chúng ta cần xác định những người dao động và hiểu được những lo ngại của họ.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now