wawls are loud
Những tiếng hú rất lớn
wawls in night
Những tiếng hú trong đêm
wawls of joy
Những tiếng hú vui mừng
wawls at moon
Những tiếng hú dưới ánh trăng
wawls of dogs
Những tiếng hú của chó
wawls echo back
Những tiếng hú vang vọng
wawls in forest
Những tiếng hú trong rừng
wawls at dusk
Những tiếng hú lúc hoàng hôn
wawls of wolves
Những tiếng hú của chó sói
wawls fill air
Những tiếng hú lấp đầy không khí
wawls are often used in modern architecture.
Các bức tường thường được sử dụng trong kiến trúc hiện đại.
he decided to paint the wawls in a bright color.
Anh ấy quyết định sơn các bức tường màu sáng.
the wawls were covered with beautiful artwork.
Các bức tường được bao phủ bởi những tác phẩm nghệ thuật tuyệt đẹp.
she loves to decorate the wawls with family photos.
Cô ấy thích trang trí các bức tường bằng những bức ảnh gia đình.
they installed shelves on the wawls for extra storage.
Họ đã lắp đặt các kệ trên các bức tường để có thêm không gian lưu trữ.
wawls can greatly influence the mood of a room.
Các bức tường có thể ảnh hưởng rất lớn đến tâm trạng của một căn phòng.
we need to repair the wawls before painting.
Chúng ta cần sửa chữa các bức tường trước khi sơn.
wawls made of glass can create a modern look.
Các bức tường bằng kính có thể tạo ra vẻ ngoài hiện đại.
he enjoyed the echo created by the wawls.
Anh ấy thích tiếng vang do các bức tường tạo ra.
they used wallpaper to enhance the wawls.
Họ đã sử dụng giấy dán tường để làm nổi bật các bức tường.
wawls are loud
Những tiếng hú rất lớn
wawls in night
Những tiếng hú trong đêm
wawls of joy
Những tiếng hú vui mừng
wawls at moon
Những tiếng hú dưới ánh trăng
wawls of dogs
Những tiếng hú của chó
wawls echo back
Những tiếng hú vang vọng
wawls in forest
Những tiếng hú trong rừng
wawls at dusk
Những tiếng hú lúc hoàng hôn
wawls of wolves
Những tiếng hú của chó sói
wawls fill air
Những tiếng hú lấp đầy không khí
wawls are often used in modern architecture.
Các bức tường thường được sử dụng trong kiến trúc hiện đại.
he decided to paint the wawls in a bright color.
Anh ấy quyết định sơn các bức tường màu sáng.
the wawls were covered with beautiful artwork.
Các bức tường được bao phủ bởi những tác phẩm nghệ thuật tuyệt đẹp.
she loves to decorate the wawls with family photos.
Cô ấy thích trang trí các bức tường bằng những bức ảnh gia đình.
they installed shelves on the wawls for extra storage.
Họ đã lắp đặt các kệ trên các bức tường để có thêm không gian lưu trữ.
wawls can greatly influence the mood of a room.
Các bức tường có thể ảnh hưởng rất lớn đến tâm trạng của một căn phòng.
we need to repair the wawls before painting.
Chúng ta cần sửa chữa các bức tường trước khi sơn.
wawls made of glass can create a modern look.
Các bức tường bằng kính có thể tạo ra vẻ ngoài hiện đại.
he enjoyed the echo created by the wawls.
Anh ấy thích tiếng vang do các bức tường tạo ra.
they used wallpaper to enhance the wawls.
Họ đã sử dụng giấy dán tường để làm nổi bật các bức tường.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay