wawls

[Mỹ]/wɔːlz/
[Anh]/wɔlz/

Dịch

n. tiếng khóc lớn hoặc tiếng kêu gào
vi. kêu lên to tiếng

Cụm từ & Cách kết hợp

wawls are loud

Những tiếng hú rất lớn

wawls in night

Những tiếng hú trong đêm

wawls of joy

Những tiếng hú vui mừng

wawls at moon

Những tiếng hú dưới ánh trăng

wawls of dogs

Những tiếng hú của chó

wawls echo back

Những tiếng hú vang vọng

wawls in forest

Những tiếng hú trong rừng

wawls at dusk

Những tiếng hú lúc hoàng hôn

wawls of wolves

Những tiếng hú của chó sói

wawls fill air

Những tiếng hú lấp đầy không khí

Câu ví dụ

wawls are often used in modern architecture.

Các bức tường thường được sử dụng trong kiến trúc hiện đại.

he decided to paint the wawls in a bright color.

Anh ấy quyết định sơn các bức tường màu sáng.

the wawls were covered with beautiful artwork.

Các bức tường được bao phủ bởi những tác phẩm nghệ thuật tuyệt đẹp.

she loves to decorate the wawls with family photos.

Cô ấy thích trang trí các bức tường bằng những bức ảnh gia đình.

they installed shelves on the wawls for extra storage.

Họ đã lắp đặt các kệ trên các bức tường để có thêm không gian lưu trữ.

wawls can greatly influence the mood of a room.

Các bức tường có thể ảnh hưởng rất lớn đến tâm trạng của một căn phòng.

we need to repair the wawls before painting.

Chúng ta cần sửa chữa các bức tường trước khi sơn.

wawls made of glass can create a modern look.

Các bức tường bằng kính có thể tạo ra vẻ ngoài hiện đại.

he enjoyed the echo created by the wawls.

Anh ấy thích tiếng vang do các bức tường tạo ra.

they used wallpaper to enhance the wawls.

Họ đã sử dụng giấy dán tường để làm nổi bật các bức tường.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay