waws

[Mỹ]/wɔː/
[Anh]/wɑː/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.chữ cái thứ sáu của bảng chữ cái Hebrew; chữ WAW trong chữ viết Hebrew

Cụm từ & Cách kết hợp

waw moment

khoảnh khắc wow

waw factor

yếu tố wow

waw effect

hiệu ứng wow

waw reaction

phản ứng wow

waw experience

trải nghiệm wow

waw expression

biểu cảm wow

waw impression

ấn tượng wow

waw story

câu chuyện wow

waw showcase

bản trình diễn wow

Câu ví dụ

waw, that was an amazing performance!

ôi trời ơi, màn trình diễn thật tuyệt vời!

waw, i can't believe how beautiful this place is!

ôi trời ơi, tôi không thể tin rằng nơi này đẹp đến thế nào!

waw, you really outdid yourself this time!

ôi trời ơi, lần này bạn thực sự đã làm tốt hơn rất nhiều!

waw, this cake is delicious!

ôi trời ơi, chiếc bánh này thật ngon!

waw, look at that stunning view!

ôi trời ơi, nhìn cảnh tượng tuyệt đẹp đó!

waw, i never knew you could do that!

ôi trời ơi, tôi không hề biết bạn có thể làm được điều đó!

waw, this is the best day ever!

ôi trời ơi, đây là ngày tốt nhất từ trước đến nay!

waw, what a fantastic idea!

ôi trời ơi, ý tưởng tuyệt vời quá!

waw, i am so impressed by your skills!

ôi trời ơi, tôi thực sự rất ấn tượng với kỹ năng của bạn!

waw, i can't believe how quickly time flies!

ôi trời ơi, tôi không thể tin thời gian trôi nhanh như vậy!

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay