waxes and wanes
tăng giảm
waxes poetic
trở nên thơ mộng
waxes strong
trở nên mạnh mẽ
waxes nostalgic
trở nên hoài niệm
waxes enthusiastic
trở nên nhiệt tình
waxes rich
trở nên giàu có
waxes bright
trở nên tươi sáng
waxes larger
trở nên lớn hơn
waxes intense
trở nên mãnh liệt
waxes fervent
trở nên hăng hái
as the moon waxes, it becomes more visible in the night sky.
khi mặt trăng tròn, nó trở nên dễ thấy hơn trên bầu trời đêm.
the interest in the new technology waxes with each passing day.
sự quan tâm đến công nghệ mới tăng lên mỗi ngày.
her enthusiasm for painting waxes whenever she visits the art gallery.
niềm đam mê hội họa của cô ấy tăng lên mỗi khi cô ấy đến thăm phòng trưng bày nghệ thuật.
as the season waxes, more tourists arrive in the city.
khi mùa đến, ngày càng có nhiều khách du lịch đến thăm thành phố.
the excitement in the crowd waxes as the concert approaches.
sự phấn khích trong đám đông tăng lên khi buổi hòa nhạc đến gần.
his confidence waxes when he receives positive feedback.
sự tự tin của anh ấy tăng lên khi anh ấy nhận được phản hồi tích cực.
interest in the project waxes as more people learn about it.
sự quan tâm đến dự án tăng lên khi có nhiều người biết về nó hơn.
as the deadline waxes, the pressure on the team increases.
khi thời hạn đến gần, áp lực lên đội tăng lên.
her passion for cooking waxes every time she tries a new recipe.
niềm đam mê nấu ăn của cô ấy tăng lên mỗi khi cô ấy thử một công thức mới.
the moon waxes and wanes, marking the passage of time.
mặt trăng tròn và khuyết, đánh dấu sự chuyển đổi của thời gian.
waxes and wanes
tăng giảm
waxes poetic
trở nên thơ mộng
waxes strong
trở nên mạnh mẽ
waxes nostalgic
trở nên hoài niệm
waxes enthusiastic
trở nên nhiệt tình
waxes rich
trở nên giàu có
waxes bright
trở nên tươi sáng
waxes larger
trở nên lớn hơn
waxes intense
trở nên mãnh liệt
waxes fervent
trở nên hăng hái
as the moon waxes, it becomes more visible in the night sky.
khi mặt trăng tròn, nó trở nên dễ thấy hơn trên bầu trời đêm.
the interest in the new technology waxes with each passing day.
sự quan tâm đến công nghệ mới tăng lên mỗi ngày.
her enthusiasm for painting waxes whenever she visits the art gallery.
niềm đam mê hội họa của cô ấy tăng lên mỗi khi cô ấy đến thăm phòng trưng bày nghệ thuật.
as the season waxes, more tourists arrive in the city.
khi mùa đến, ngày càng có nhiều khách du lịch đến thăm thành phố.
the excitement in the crowd waxes as the concert approaches.
sự phấn khích trong đám đông tăng lên khi buổi hòa nhạc đến gần.
his confidence waxes when he receives positive feedback.
sự tự tin của anh ấy tăng lên khi anh ấy nhận được phản hồi tích cực.
interest in the project waxes as more people learn about it.
sự quan tâm đến dự án tăng lên khi có nhiều người biết về nó hơn.
as the deadline waxes, the pressure on the team increases.
khi thời hạn đến gần, áp lực lên đội tăng lên.
her passion for cooking waxes every time she tries a new recipe.
niềm đam mê nấu ăn của cô ấy tăng lên mỗi khi cô ấy thử một công thức mới.
the moon waxes and wanes, marking the passage of time.
mặt trăng tròn và khuyết, đánh dấu sự chuyển đổi của thời gian.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay