waxing salon
salon làm waxing
waxing appointment
lịch hẹn waxing
smooth waxing experience
trải nghiệm waxing mịn màng
waxing treatment
điều trị waxing
waxing specialist
chuyên gia waxing
waxing machine
máy waxing
waxing lyrical about his splendid son-in-law.
nói một cách hoa mỹ về con rể tuyệt vời của ông.
She is waxing poetic about her favorite book.
Cô ấy đang say sưa ca ngợi cuốn sách yêu thích của mình.
The salon offers waxing services for hair removal.
Salon cung cấp dịch vụ làm lông bằng sáp.
He is waxing his car to make it shine.
Anh ấy đang đánh bóng xe của mình để làm cho nó bóng hơn.
Waxing and waning are phases of the moon.
Trăng tròn và trăng khuyết là các pha của mặt trăng.
I am considering waxing my legs for the beach trip.
Tôi đang cân nhắc việc làm lông chân bằng sáp cho chuyến đi biển.
The popularity of waxing as a hair removal method has increased.
Sự phổ biến của việc làm lông bằng sáp đã tăng lên.
Waxing lyrical about the beauty of nature is common among poets.
Ca ngợi vẻ đẹp của thiên nhiên một cách hoa mỹ là điều phổ biến giữa các nhà thơ.
She enjoys the process of waxing her surfboard.
Cô ấy thích thú với quá trình làm bóng ván lướt sóng của mình.
Waxing the wooden furniture will protect it from damage.
Đánh bóng đồ nội thất bằng gỗ sẽ bảo vệ chúng khỏi bị hư hại.
The moon is currently waxing towards fullness.
Mặt trăng hiện đang tròn dần.
waxing salon
salon làm waxing
waxing appointment
lịch hẹn waxing
smooth waxing experience
trải nghiệm waxing mịn màng
waxing treatment
điều trị waxing
waxing specialist
chuyên gia waxing
waxing machine
máy waxing
waxing lyrical about his splendid son-in-law.
nói một cách hoa mỹ về con rể tuyệt vời của ông.
She is waxing poetic about her favorite book.
Cô ấy đang say sưa ca ngợi cuốn sách yêu thích của mình.
The salon offers waxing services for hair removal.
Salon cung cấp dịch vụ làm lông bằng sáp.
He is waxing his car to make it shine.
Anh ấy đang đánh bóng xe của mình để làm cho nó bóng hơn.
Waxing and waning are phases of the moon.
Trăng tròn và trăng khuyết là các pha của mặt trăng.
I am considering waxing my legs for the beach trip.
Tôi đang cân nhắc việc làm lông chân bằng sáp cho chuyến đi biển.
The popularity of waxing as a hair removal method has increased.
Sự phổ biến của việc làm lông bằng sáp đã tăng lên.
Waxing lyrical about the beauty of nature is common among poets.
Ca ngợi vẻ đẹp của thiên nhiên một cách hoa mỹ là điều phổ biến giữa các nhà thơ.
She enjoys the process of waxing her surfboard.
Cô ấy thích thú với quá trình làm bóng ván lướt sóng của mình.
Waxing the wooden furniture will protect it from damage.
Đánh bóng đồ nội thất bằng gỗ sẽ bảo vệ chúng khỏi bị hư hại.
The moon is currently waxing towards fullness.
Mặt trăng hiện đang tròn dần.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay