the waxycap mushroom grows in damp woodlands throughout the autumn months.
Nấm waxycap mọc trong các khu rừng ẩm ướt suốt mùa thu.
i discovered several waxycap specimens during my morning walk in the forest.
Tôi đã phát hiện ra một vài mẫu nấm waxycap trong chuyến đi dạo buổi sáng của tôi ở trong rừng.
the distinctive waxy cap of this mushroom feels slippery to the touch.
Đỉnh đặc trưng của loại nấm này có cảm giác trơn trượt khi chạm vào.
these rare waxycap mushrooms were photographed for scientific documentation.
Những chiếc nấm waxycap quý hiếm này đã được chụp ảnh để lưu trữ khoa học.
a beautiful cluster of golden waxycaps appeared after the heavy rain.
Một cụm nấm waxycap vàng rực rỡ xuất hiện sau cơn mưa lớn.
the waxycap fungus thrives in acidic soil conditions beneath pine trees.
Nấm waxycap phát triển mạnh trong điều kiện đất có tính axit dưới tán cây thông.
mycologists have studied the waxycap family for decades to understand their properties.
Các nhà nấm học đã nghiên cứu gia đình nấm waxycap trong nhiều thập kỷ để hiểu rõ đặc tính của chúng.
the waxycap's bright orange color makes it easily identifiable in the undergrowth.
Màu cam rực rỡ của nấm waxycap giúp nó dễ dàng được nhận biết trong thảm thực vật dưới tán cây.
some waxycap varieties are considered gourmet delicacies in european cuisine.
Một số giống nấm waxycap được coi là món ăn cao cấp trong ẩm thực châu Âu.
autumn is the peak season for foraging waxycap mushrooms in temperate forests.
Mùa thu là mùa cao điểm để hái nấm waxycap trong các khu rừng ôn đới.
the waxycap releases its spores through the delicate gills beneath its cap.
Nấm waxycap giải phóng bào tử thông qua các khe mỏng manh dưới mũ của nó.
proper identification is essential when foraging for wild waxycaps to avoid confusion with toxic species.
Xác định chính xác là rất cần thiết khi hái nấm waxycap hoang dã để tránh nhầm lẫn với các loài độc hại.
the waxycap mushroom prefers moist, mossy habitats near streams and rivers.
Nấm waxycap ưa thích môi trường ẩm ướt, có nhiều rêu gần các dòng suối và sông.
the waxycap mushroom grows in damp woodlands throughout the autumn months.
Nấm waxycap mọc trong các khu rừng ẩm ướt suốt mùa thu.
i discovered several waxycap specimens during my morning walk in the forest.
Tôi đã phát hiện ra một vài mẫu nấm waxycap trong chuyến đi dạo buổi sáng của tôi ở trong rừng.
the distinctive waxy cap of this mushroom feels slippery to the touch.
Đỉnh đặc trưng của loại nấm này có cảm giác trơn trượt khi chạm vào.
these rare waxycap mushrooms were photographed for scientific documentation.
Những chiếc nấm waxycap quý hiếm này đã được chụp ảnh để lưu trữ khoa học.
a beautiful cluster of golden waxycaps appeared after the heavy rain.
Một cụm nấm waxycap vàng rực rỡ xuất hiện sau cơn mưa lớn.
the waxycap fungus thrives in acidic soil conditions beneath pine trees.
Nấm waxycap phát triển mạnh trong điều kiện đất có tính axit dưới tán cây thông.
mycologists have studied the waxycap family for decades to understand their properties.
Các nhà nấm học đã nghiên cứu gia đình nấm waxycap trong nhiều thập kỷ để hiểu rõ đặc tính của chúng.
the waxycap's bright orange color makes it easily identifiable in the undergrowth.
Màu cam rực rỡ của nấm waxycap giúp nó dễ dàng được nhận biết trong thảm thực vật dưới tán cây.
some waxycap varieties are considered gourmet delicacies in european cuisine.
Một số giống nấm waxycap được coi là món ăn cao cấp trong ẩm thực châu Âu.
autumn is the peak season for foraging waxycap mushrooms in temperate forests.
Mùa thu là mùa cao điểm để hái nấm waxycap trong các khu rừng ôn đới.
the waxycap releases its spores through the delicate gills beneath its cap.
Nấm waxycap giải phóng bào tử thông qua các khe mỏng manh dưới mũ của nó.
proper identification is essential when foraging for wild waxycaps to avoid confusion with toxic species.
Xác định chính xác là rất cần thiết khi hái nấm waxycap hoang dã để tránh nhầm lẫn với các loài độc hại.
the waxycap mushroom prefers moist, mossy habitats near streams and rivers.
Nấm waxycap ưa thích môi trường ẩm ướt, có nhiều rêu gần các dòng suối và sông.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay