waxycaps

[Mỹ]/ˈwæk.si.kæps/
[Anh]/ˈwæk.si.kæps/

Dịch

n. Nấm có kết cấu nhầy nhụ.

Cụm từ & Cách kết hợp

waxycap mushrooms

nấm mũ nhầy

the waxycaps

những chiếc mũ nhầy

finding waxycaps

tìm kiếm mũ nhầy

waxycap species

loài mũ nhầy

wild waxycaps

mũ nhầy hoang dã

collecting waxycaps

sưu tập mũ nhầy

waxycap hunt

cuộc săn mũ nhầy

edible waxycaps

mũ nhầy ăn được

waxycap forager

người hái mũ nhầy

waxycap identification

nhận diện mũ nhầy

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay