waylays

[Mỹ]/weɪˈleɪz/
[Anh]/weɪˈleɪz/

Dịch

v. chặn hoặc phục kích ai đó

Cụm từ & Cách kết hợp

waylays travelers

chặn đường những người đi lại

waylays friends

chặn đường bạn bè

waylays victims

chặn đường nạn nhân

waylays enemies

chặn đường kẻ thù

waylays strangers

chặn đường những người xa lạ

waylays passersby

chặn đường người đi đường

waylays opponents

chặn đường đối thủ

waylays customers

chặn đường khách hàng

waylays pedestrians

chặn đường người đi bộ

waylays allies

chặn đường đồng minh

Câu ví dụ

the thief waylays unsuspecting pedestrians.

kẻ trộm chặn đường những người đi bộ không hề đề phòng.

she waylays her friends with surprise parties.

cô ấy bất ngờ làm phiền bạn bè bằng những bữa tiệc bất ngờ.

the dog waylays the mailman every morning.

chú chó chặn đường người đưa thư mỗi sáng.

he waylays his opponents in the game.

anh ta chặn đường đối thủ của mình trong trận đấu.

the bandit waylays travelers on the road.

gã cướp chặn đường những người đi du lịch trên đường.

she waylays her colleagues for a chat.

cô ấy chặn đường đồng nghiệp để trò chuyện.

the detective waylays suspects for questioning.

thám tử chặn đường những đối tượng khả nghi để thẩm vấn.

the cat waylays birds in the garden.

con mèo chặn đường những con chim trong vườn.

he waylays customers with special offers.

anh ta chặn đường khách hàng bằng những ưu đãi đặc biệt.

the villain waylays the hero at the end of the story.

kẻ phản diện chặn đường người hùng vào cuối câu chuyện.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay