wayleaves

[Mỹ]/ˈweɪliːv/
[Anh]/ˈweɪliːv/

Dịch

n.quyền đi qua hoặc sử dụng đất của người khác; quyền hợp pháp truy cập

Cụm từ & Cách kết hợp

wayleave agreement

thỏa thuận sử dụng đường đi

wayleave notice

thông báo sử dụng đường đi

wayleave application

đơn xin sử dụng đường đi

wayleave fee

phí sử dụng đường đi

wayleave access

quyền truy cập đường đi

wayleave rights

quyền sử dụng đường đi

wayleave process

quy trình sử dụng đường đi

wayleave terms

điều khoản sử dụng đường đi

wayleave license

giấy phép sử dụng đường đi

wayleave survey

khảo sát sử dụng đường đi

Câu ví dụ

we need to obtain a wayleave before starting the construction.

Chúng tôi cần phải xin giấy phép đi qua trước khi bắt đầu thi công.

the wayleave agreement was finalized last week.

Thỏa thuận xin giấy phép đi qua đã được hoàn tất vào tuần trước.

negotiating the wayleave can be a lengthy process.

Việc đàm phán xin giấy phép đi qua có thể là một quá trình dài.

they received a wayleave to install the new cables.

Họ đã nhận được giấy phép đi qua để lắp đặt cáp mới.

without a wayleave, the project cannot proceed.

Nếu không có giấy phép đi qua, dự án không thể tiến hành.

it's important to review the wayleave terms carefully.

Điều quan trọng là phải xem xét kỹ các điều khoản của giấy phép đi qua.

the wayleave was granted by the local authorities.

Giấy phép đi qua đã được cấp bởi chính quyền địa phương.

they are still waiting for the wayleave approval.

Họ vẫn đang chờ phê duyệt giấy phép đi qua.

securing a wayleave is crucial for utility companies.

Việc đảm bảo có giấy phép đi qua là rất quan trọng đối với các công ty tiện ích.

she explained the importance of obtaining a wayleave.

Cô ấy giải thích tầm quan trọng của việc xin giấy phép đi qua.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay