weares

[Mỹ]/wɛəz/
[Anh]/wɛrz/

Dịch

v. Dạng thức hiện tại thứ ba số người của "weare", nghĩa là mặc trên cơ thể như quần áo, trang sức, v.v.
n. Một họ tiếng Anh, biến thể của "Wear"; Tên địa điểm ở Vương quốc Anh.

Câu ví dụ

the soldier wears his uniform with pride.

Người lính mặc quân phục với niềm tự hào.

she always wears a smile on her face.

Cô ấy luôn mỉm cười trên khuôn mặt.

this mechanic wears overalls to protect his clothes.

Người thợ cơ khí này mặc đồ bảo hộ để bảo vệ quần áo của mình.

he wears a size ten shoe.

Anh ấy mang giày cỡ 10.

the building wears a look of neglect.

Công trình mang vẻ ngoài bỏ bê.

my sister rarely wears makeup.

Chị tôi hiếm khi trang điểm.

even though it is hot, he wears a suit to work.

Dù trời nóng, anh ấy vẫn mặc bộ suit đi làm.

the king wears a heavy golden crown.

Vua đeo một chiếc mão vàng nặng nề.

after ten years, the carpet wears thin.

Sau mười năm, tấm thảm đã mòn.

she wears her hair in a long braid.

Cô ấy cột tóc thành một braid dài.

the teacher wears glasses for reading.

Giáo viên đeo kính để đọc.

this durable fabric wears well over time.

Loại vải bền này càng dùng càng tốt.

the bride wears a beautiful white gown.

Cô dâu mặc một chiếc váy trắng xinh đẹp.

he wears a look of sheer determination.

Anh ấy mang vẻ quyết tâm tuyệt đối.

many people in the city wear face masks.

Rất nhiều người trong thành phố đeo khẩu trang.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay