good weathers
thời tiết tốt
bad weathers
thời tiết xấu
changing weathers
thời tiết thay đổi
severe weathers
thời tiết khắc nghiệt
unpredictable weathers
thời tiết khó đoán
extreme weathers
thời tiết cực đoan
favorable weathers
thời tiết thuận lợi
mild weathers
thời tiết ôn hòa
pleasant weathers
thời tiết dễ chịu
variable weathers
thời tiết thất thường
weathers can change quickly in the mountains.
Thời tiết có thể thay đổi nhanh chóng ở vùng núi.
she always checks the weathers before planning a trip.
Cô ấy luôn kiểm tra thời tiết trước khi lên kế hoạch cho một chuyến đi.
extreme weathers can lead to natural disasters.
Thời tiết khắc nghiệt có thể dẫn đến thiên tai.
he prefers warm weathers for outdoor activities.
Anh ấy thích thời tiết ấm áp cho các hoạt động ngoài trời.
weathers in spring are usually mild and pleasant.
Thời tiết mùa xuân thường ôn hòa và dễ chịu.
farmers depend on favorable weathers for their crops.
Người nông dân phụ thuộc vào thời tiết thuận lợi cho cây trồng của họ.
unpredictable weathers can affect travel plans.
Thời tiết khó đoán có thể ảnh hưởng đến kế hoạch đi lại.
she enjoys watching how weathers change throughout the year.
Cô ấy thích xem thời tiết thay đổi trong suốt cả năm.
cold weathers require warmer clothing.
Thời tiết lạnh cần quần áo ấm hơn.
weathers can influence our mood and activities.
Thời tiết có thể ảnh hưởng đến tâm trạng và hoạt động của chúng ta.
good weathers
thời tiết tốt
bad weathers
thời tiết xấu
changing weathers
thời tiết thay đổi
severe weathers
thời tiết khắc nghiệt
unpredictable weathers
thời tiết khó đoán
extreme weathers
thời tiết cực đoan
favorable weathers
thời tiết thuận lợi
mild weathers
thời tiết ôn hòa
pleasant weathers
thời tiết dễ chịu
variable weathers
thời tiết thất thường
weathers can change quickly in the mountains.
Thời tiết có thể thay đổi nhanh chóng ở vùng núi.
she always checks the weathers before planning a trip.
Cô ấy luôn kiểm tra thời tiết trước khi lên kế hoạch cho một chuyến đi.
extreme weathers can lead to natural disasters.
Thời tiết khắc nghiệt có thể dẫn đến thiên tai.
he prefers warm weathers for outdoor activities.
Anh ấy thích thời tiết ấm áp cho các hoạt động ngoài trời.
weathers in spring are usually mild and pleasant.
Thời tiết mùa xuân thường ôn hòa và dễ chịu.
farmers depend on favorable weathers for their crops.
Người nông dân phụ thuộc vào thời tiết thuận lợi cho cây trồng của họ.
unpredictable weathers can affect travel plans.
Thời tiết khó đoán có thể ảnh hưởng đến kế hoạch đi lại.
she enjoys watching how weathers change throughout the year.
Cô ấy thích xem thời tiết thay đổi trong suốt cả năm.
cold weathers require warmer clothing.
Thời tiết lạnh cần quần áo ấm hơn.
weathers can influence our mood and activities.
Thời tiết có thể ảnh hưởng đến tâm trạng và hoạt động của chúng ta.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay