| số nhiều | webfeet |
webfoot duck
vịt có chân có màng
webfooted bird
chim có chân có màng
webfoot frog
ếch có chân có màng
webfooted animal
động vật có chân có màng
webfoot design
thiết kế chân có màng
webfoot feature
tính năng chân có màng
webfoot adaptation
sự thích nghi chân có màng
webfoot structure
cấu trúc chân có màng
webfoot style
phong cách chân có màng
webfoot trait
đặc điểm chân có màng
the webfooted bird is known for its swimming ability.
chim có chân vịt được biết đến với khả năng bơi lội.
many webfooted animals thrive in aquatic environments.
nhiều loài động vật có chân vịt phát triển mạnh trong môi trường dưới nước.
webfooted ducks are common in wetlands.
vịt chân vịt phổ biến ở các vùng đất ngập nước.
the webfoot design helps the animal swim faster.
thiết kế chân vịt giúp động vật bơi nhanh hơn.
some webfooted creatures have unique adaptations.
một số sinh vật có chân vịt có những thích nghi độc đáo.
webfooted mammals, like otters, are playful swimmers.
các động vật có vú có chân vịt, như hải cẩu, là những người bơi lội thích nghịch ngợm.
observing webfooted animals can be quite fascinating.
quan sát các loài động vật có chân vịt có thể rất thú vị.
the webfoot feature is essential for their survival.
tính năng chân vịt rất quan trọng cho sự sống còn của chúng.
webfooted frogs are excellent at jumping and swimming.
các con ếch có chân vịt rất giỏi nhảy và bơi.
children love to learn about webfooted animals.
trẻ em thích học về các loài động vật có chân vịt.
webfoot duck
vịt có chân có màng
webfooted bird
chim có chân có màng
webfoot frog
ếch có chân có màng
webfooted animal
động vật có chân có màng
webfoot design
thiết kế chân có màng
webfoot feature
tính năng chân có màng
webfoot adaptation
sự thích nghi chân có màng
webfoot structure
cấu trúc chân có màng
webfoot style
phong cách chân có màng
webfoot trait
đặc điểm chân có màng
the webfooted bird is known for its swimming ability.
chim có chân vịt được biết đến với khả năng bơi lội.
many webfooted animals thrive in aquatic environments.
nhiều loài động vật có chân vịt phát triển mạnh trong môi trường dưới nước.
webfooted ducks are common in wetlands.
vịt chân vịt phổ biến ở các vùng đất ngập nước.
the webfoot design helps the animal swim faster.
thiết kế chân vịt giúp động vật bơi nhanh hơn.
some webfooted creatures have unique adaptations.
một số sinh vật có chân vịt có những thích nghi độc đáo.
webfooted mammals, like otters, are playful swimmers.
các động vật có vú có chân vịt, như hải cẩu, là những người bơi lội thích nghịch ngợm.
observing webfooted animals can be quite fascinating.
quan sát các loài động vật có chân vịt có thể rất thú vị.
the webfoot feature is essential for their survival.
tính năng chân vịt rất quan trọng cho sự sống còn của chúng.
webfooted frogs are excellent at jumping and swimming.
các con ếch có chân vịt rất giỏi nhảy và bơi.
children love to learn about webfooted animals.
trẻ em thích học về các loài động vật có chân vịt.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay