weedicides

[Mỹ]/ˈwiːdɪsaɪdz/
[Anh]/ˈwidɪsaɪdz/

Dịch

n. Dạng số nhiều của weedicide; hóa chất dùng để diệt hoặc kiểm soát cỏ dại; thuốc diệt cỏ.

Câu ví dụ

farmers use weedicides to protect their crops.

Những người nông dân sử dụng thuốc diệt cỏ để bảo vệ cây trồng của họ.

agricultural workers apply weedicides in the fields.

Những công nhân nông nghiệp phun thuốc diệt cỏ trên đồng ruộng.

the government regulates the sale of weedicides.

Chính phủ quản lý việc bán thuốc diệt cỏ.

chemical weedicides harm the soil quality over time.

Thuốc diệt cỏ hóa học làm tổn hại chất lượng đất theo thời gian.

selective weedicides kill weeds without affecting crops.

Thuốc diệt cỏ chọn lọc tiêu diệt cỏ dại mà không ảnh hưởng đến cây trồng.

excessive use of weedicides is harmful to health.

Sự sử dụng quá mức thuốc diệt cỏ có hại cho sức khỏe.

modern agriculture relies heavily on synthetic weedicides.

Nông nghiệp hiện đại phụ thuộc nhiều vào thuốc diệt cỏ tổng hợp.

experts recommend organic weedicides for home gardens.

Các chuyên gia khuyến nghị sử dụng thuốc diệt cỏ hữu cơ cho vườn nhà.

spray weedicides carefully to avoid drift.

Phun thuốc diệt cỏ cẩn thận để tránh bốc hơi.

improper handling of weedicides causes environmental pollution.

Sử dụng không đúng cách thuốc diệt cỏ gây ô nhiễm môi trường.

scientists study the long-term effects of weedicides.

Các nhà khoa học nghiên cứu tác động lâu dài của thuốc diệt cỏ.

proper storage of weedicides ensures safety for children.

Lưu trữ thuốc diệt cỏ đúng cách đảm bảo an toàn cho trẻ em.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay