weeper

[Mỹ]/ˈwiːpə/
[Anh]/ˈwiːpər/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. người khóc; một người thể hiện nỗi buồn hoặc nỗi đau

Cụm từ & Cách kết hợp

silent weeper

người khóc thầm

happy weeper

người khóc vui vẻ

sad weeper

người khóc buồn

emotional weeper

người khóc xúc động

teary weeper

người khóc nhiều nước mắt

soft weeper

người khóc nhẹ nhàng

little weeper

người khóc nhỏ bé

quiet weeper

người khóc lặng lẽ

gentle weeper

người khóc dịu dàng

sorrowful weeper

người khóc đau buồn

Câu ví dụ

the weeper in the garden adds a soothing sound to the atmosphere.

Người khóc trong vườn thêm vào một âm thanh êm dịu cho không khí.

she is known as the town's weeper, always crying at sad movies.

Cô được biết đến như người khóc của thị trấn, luôn khóc khi xem những bộ phim buồn.

a weeper can often be found in emotional scenes of a play.

Người khóc thường có thể được tìm thấy trong những cảnh cảm xúc của một vở kịch.

he plays the role of the weeper in the school play.

Anh ấy đóng vai người khóc trong vở kịch của trường.

the weeper's tears symbolize the loss felt by the community.

Những giọt nước mắt của người khóc tượng trưng cho sự mất mát mà cộng đồng cảm nhận.

during the ceremony, the weeper expressed the collective grief.

Trong buổi lễ, người khóc bày tỏ nỗi đau chung.

many people turned to the weeper for comfort after the tragedy.

Nhiều người tìm đến người khóc để được an ủi sau thảm kịch.

the weeper's voice broke as she recounted her story.

Giọng nói của người khóc nghẹn lại khi cô kể câu chuyện của mình.

in folklore, the weeper is often a spirit of mourning.

Trong dân gian, người khóc thường là linh hồn của nỗi buồn.

he was labeled a weeper after his emotional outburst.

Anh ta bị gắn mác là người khóc sau khi bộc phát cảm xúc.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay