Bacterial reproduction is accelerated in weightless space.
Sự sinh sản của vi khuẩn được tăng tốc trong môi trường không trọng lực.
She felt weightless as she floated in the pool.
Cô cảm thấy như thể không trọng lượng khi đang trôi nổi trong bể bơi.
The astronaut experienced weightless conditions in space.
Các phi hành gia đã trải qua điều kiện không trọng lượng trong không gian.
Yoga can make you feel weightless and relaxed.
Yoga có thể khiến bạn cảm thấy nhẹ nhàng và thư giãn.
The dancer moved across the stage with a weightless grace.
Người nhảy múa di chuyển trên sân khấu với một sự duyên dáng không trọng lượng.
In a dream, you often feel weightless and free.
Trong giấc mơ, bạn thường cảm thấy không trọng lượng và tự do.
The fabric of the dress was so light it felt weightless against her skin.
Vải của chiếc váy rất nhẹ, nó khiến cô cảm thấy như không trọng lượng khi tiếp xúc với da.
When skydiving, you experience a few seconds of weightless freefall.
Khi nhảy dù, bạn sẽ trải qua vài giây rơi tự do không trọng lượng.
The music lifted her up, making her feel weightless and carefree.
Nghe nhạc, cô cảm thấy như bay bổng, nhẹ nhàng và vô tư.
The balloon soared higher and higher, giving the passengers a feeling of weightlessness.
Quả bóng bay bay lên cao hơn và cao hơn, mang lại cho hành khách cảm giác không trọng lượng.
When swimming in the ocean, she loved the sensation of being weightless in the water.
Khi bơi trong đại dương, cô thích cảm giác không trọng lượng dưới nước.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay