weightwatchers

[Mỹ]/ˌweɪt ˈwɒtʃəz/
[Anh]/ˌweɪt ˈwɑːtʃərz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Người chú ý đến cân nặng hoặc đang ăn kiêng; người ăn kiêng (dạng số nhiều của weight-watcher)
pn. Tên thương hiệu của một chương trình giảm cân và công ty cung cấp kế hoạch ăn kiêng và hỗ trợ cho những người đang cố gắng giảm cân

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay