| số nhiều | weirs |
fish weir
đập cá
overflow weir
đê tràn
stream weir
đập suối
weir plate
tấm đập
In midmost of the stream, embraced in the weir's shimmering arm-spread, a small island lay anchored, fringed close with willow and silver birch and alder.
Giữa dòng chảy, được ôm bởi vòng tay lấp lánh của đập, một hòn đảo nhỏ neo đậu, bao quanh bởi cây sẽ, cây bạch dương bạc và cây liễu.
fish weir
đập cá
overflow weir
đê tràn
stream weir
đập suối
weir plate
tấm đập
In midmost of the stream, embraced in the weir's shimmering arm-spread, a small island lay anchored, fringed close with willow and silver birch and alder.
Giữa dòng chảy, được ôm bởi vòng tay lấp lánh của đập, một hòn đảo nhỏ neo đậu, bao quanh bởi cây sẽ, cây bạch dương bạc và cây liễu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay