welcomingness

[Mỹ]/ˈwelkəmɪŋnəs/
[Anh]/ˈwelkəmɪŋnəs/

Dịch

n. Chất lượng hoặc trạng thái thân thiện; đặc điểm chào đón người khác một cách thân thiện và hiếu khách.

Cụm từ & Cách kết hợp

welcomingness of the place

Sự thân thiện của nơi đây

show welcomingness

Thể hiện sự thân thiện

the welcomingness was clear

Sự thân thiện là rõ ràng

feel the welcomingness

Cảm nhận được sự thân thiện

her welcomingness surprised us

Sự thân thiện của cô ấy khiến chúng tôi ngạc nhiên

the welcomingness of the people

Sự thân thiện của con người

create a welcomingness

Tạo ra sự thân thiện

increase the welcomingness

Tăng cường sự thân thiện

lack of welcomingness

Thiếu sự thân thiện

the welcomingness in her eyes

Sự thân thiện trong ánh mắt cô ấy

Câu ví dụ

the hotel's welcomingness made guests feel at home immediately.

Sự thân thiện của khách sạn khiến khách cảm thấy như đang ở nhà ngay lập tức.

she always demonstrates a genuine welcomingness toward strangers.

Cô ấy luôn thể hiện sự thân thiện chân thành với những người lạ.

the community's welcomingness is evident in its local festivals.

Sự thân thiện của cộng đồng được thể hiện rõ qua các lễ hội địa phương.

we must foster an atmosphere of welcomingness in our schools.

Chúng ta phải tạo ra một môi trường thân thiện trong các trường học của chúng ta.

his welcomingness toward new ideas encouraged creative solutions.

Sự thân thiện của anh ấy đối với những ý tưởng mới đã khuyến khích các giải pháp sáng tạo.

the country's welcomingness to immigrants has shaped its diverse culture.

Sự thân thiện của đất nước đối với người nhập cư đã định hình nên nền văn hóa đa dạng của nó.

the manager praised the staff's welcomingness during the meeting.

Người quản lý khen ngợi sự thân thiện của nhân viên trong cuộc họp.

our team's welcomingness during the onboarding process improves retention.

Sự thân thiện của đội ngũ chúng ta trong quá trình onboarding giúp cải thiện tỷ lệ giữ chân.

the cityscape's bright colors contribute to its overall welcomingness.

Các màu sắc rực rỡ của cảnh quan thành phố góp phần vào sự thân thiện tổng thể của nó.

their welcomingness to feedback helped the project succeed.

Sự thân thiện của họ đối với phản hồi đã giúp dự án thành công.

the host's welcomingness set the tone for a delightful evening.

Sự thân thiện của người chủ đã định hướng cho một buổi tối tuyệt vời.

the festival's welcomingness was highlighted by its open-door policy.

Sự thân thiện của lễ hội được nhấn mạnh bởi chính sách cửa mở của nó.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay