welcomingness of the place
Sự thân thiện của nơi đây
show welcomingness
Thể hiện sự thân thiện
the welcomingness was clear
Sự thân thiện là rõ ràng
feel the welcomingness
Cảm nhận được sự thân thiện
her welcomingness surprised us
Sự thân thiện của cô ấy khiến chúng tôi ngạc nhiên
the welcomingness of the people
Sự thân thiện của con người
create a welcomingness
Tạo ra sự thân thiện
increase the welcomingness
Tăng cường sự thân thiện
lack of welcomingness
Thiếu sự thân thiện
the welcomingness in her eyes
Sự thân thiện trong ánh mắt cô ấy
the hotel's welcomingness made guests feel at home immediately.
Sự thân thiện của khách sạn khiến khách cảm thấy như đang ở nhà ngay lập tức.
she always demonstrates a genuine welcomingness toward strangers.
Cô ấy luôn thể hiện sự thân thiện chân thành với những người lạ.
the community's welcomingness is evident in its local festivals.
Sự thân thiện của cộng đồng được thể hiện rõ qua các lễ hội địa phương.
we must foster an atmosphere of welcomingness in our schools.
Chúng ta phải tạo ra một môi trường thân thiện trong các trường học của chúng ta.
his welcomingness toward new ideas encouraged creative solutions.
Sự thân thiện của anh ấy đối với những ý tưởng mới đã khuyến khích các giải pháp sáng tạo.
the country's welcomingness to immigrants has shaped its diverse culture.
Sự thân thiện của đất nước đối với người nhập cư đã định hình nên nền văn hóa đa dạng của nó.
the manager praised the staff's welcomingness during the meeting.
Người quản lý khen ngợi sự thân thiện của nhân viên trong cuộc họp.
our team's welcomingness during the onboarding process improves retention.
Sự thân thiện của đội ngũ chúng ta trong quá trình onboarding giúp cải thiện tỷ lệ giữ chân.
the cityscape's bright colors contribute to its overall welcomingness.
Các màu sắc rực rỡ của cảnh quan thành phố góp phần vào sự thân thiện tổng thể của nó.
their welcomingness to feedback helped the project succeed.
Sự thân thiện của họ đối với phản hồi đã giúp dự án thành công.
the host's welcomingness set the tone for a delightful evening.
Sự thân thiện của người chủ đã định hướng cho một buổi tối tuyệt vời.
the festival's welcomingness was highlighted by its open-door policy.
Sự thân thiện của lễ hội được nhấn mạnh bởi chính sách cửa mở của nó.
welcomingness of the place
Sự thân thiện của nơi đây
show welcomingness
Thể hiện sự thân thiện
the welcomingness was clear
Sự thân thiện là rõ ràng
feel the welcomingness
Cảm nhận được sự thân thiện
her welcomingness surprised us
Sự thân thiện của cô ấy khiến chúng tôi ngạc nhiên
the welcomingness of the people
Sự thân thiện của con người
create a welcomingness
Tạo ra sự thân thiện
increase the welcomingness
Tăng cường sự thân thiện
lack of welcomingness
Thiếu sự thân thiện
the welcomingness in her eyes
Sự thân thiện trong ánh mắt cô ấy
the hotel's welcomingness made guests feel at home immediately.
Sự thân thiện của khách sạn khiến khách cảm thấy như đang ở nhà ngay lập tức.
she always demonstrates a genuine welcomingness toward strangers.
Cô ấy luôn thể hiện sự thân thiện chân thành với những người lạ.
the community's welcomingness is evident in its local festivals.
Sự thân thiện của cộng đồng được thể hiện rõ qua các lễ hội địa phương.
we must foster an atmosphere of welcomingness in our schools.
Chúng ta phải tạo ra một môi trường thân thiện trong các trường học của chúng ta.
his welcomingness toward new ideas encouraged creative solutions.
Sự thân thiện của anh ấy đối với những ý tưởng mới đã khuyến khích các giải pháp sáng tạo.
the country's welcomingness to immigrants has shaped its diverse culture.
Sự thân thiện của đất nước đối với người nhập cư đã định hình nên nền văn hóa đa dạng của nó.
the manager praised the staff's welcomingness during the meeting.
Người quản lý khen ngợi sự thân thiện của nhân viên trong cuộc họp.
our team's welcomingness during the onboarding process improves retention.
Sự thân thiện của đội ngũ chúng ta trong quá trình onboarding giúp cải thiện tỷ lệ giữ chân.
the cityscape's bright colors contribute to its overall welcomingness.
Các màu sắc rực rỡ của cảnh quan thành phố góp phần vào sự thân thiện tổng thể của nó.
their welcomingness to feedback helped the project succeed.
Sự thân thiện của họ đối với phản hồi đã giúp dự án thành công.
the host's welcomingness set the tone for a delightful evening.
Sự thân thiện của người chủ đã định hướng cho một buổi tối tuyệt vời.
the festival's welcomingness was highlighted by its open-door policy.
Sự thân thiện của lễ hội được nhấn mạnh bởi chính sách cửa mở của nó.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay