braze alloy
hợp kim hàn
brazing process
quá trình hàn
braze joint
khớp nối hàn
brazing temperature
nhiệt độ hàn
braze filler
phẩm hàn
brazing rod
que hàn
high braze
hàn cao
brazing flux
thuốc tẩy hàn
braze metal
kim loại hàn lá
brazing torch
búa hàn
brazing is often used in metalworking to join two pieces together.
nghiền mối thường được sử dụng trong gia công kim loại để nối hai mảnh lại với nhau.
many industries rely on brazing for creating durable joints.
nhiều ngành công nghiệp dựa vào nghiền mối để tạo ra các mối nối bền.
he learned brazing techniques in his vocational training.
anh ấy đã học các kỹ thuật nghiền mối trong quá trình đào tạo nghề của mình.
brazing can be performed using various types of filler metals.
nghiền mối có thể được thực hiện bằng cách sử dụng các loại kim loại hàn khác nhau.
proper temperature control is crucial for successful brazing.
kiểm soát nhiệt độ thích hợp là rất quan trọng để nghiền mối thành công.
they use brazing to assemble components in aerospace applications.
họ sử dụng nghiền mối để lắp ráp các bộ phận trong các ứng dụng hàng không vũ trụ.
brazing joints are typically stronger than welded joints.
các mối nối nghiền mối thường bền hơn các mối nối hàn.
she demonstrated the brazing process during the workshop.
cô ấy đã trình bày quy trình nghiền mối trong buổi hội thảo.
understanding the properties of materials is important for brazing.
hiểu rõ các tính chất của vật liệu là quan trọng để nghiền mối.
many technicians specialize in brazing for automotive repairs.
nhiều kỹ thuật viên chuyên về nghiền mối để sửa chữa ô tô.
braze alloy
hợp kim hàn
brazing process
quá trình hàn
braze joint
khớp nối hàn
brazing temperature
nhiệt độ hàn
braze filler
phẩm hàn
brazing rod
que hàn
high braze
hàn cao
brazing flux
thuốc tẩy hàn
braze metal
kim loại hàn lá
brazing torch
búa hàn
brazing is often used in metalworking to join two pieces together.
nghiền mối thường được sử dụng trong gia công kim loại để nối hai mảnh lại với nhau.
many industries rely on brazing for creating durable joints.
nhiều ngành công nghiệp dựa vào nghiền mối để tạo ra các mối nối bền.
he learned brazing techniques in his vocational training.
anh ấy đã học các kỹ thuật nghiền mối trong quá trình đào tạo nghề của mình.
brazing can be performed using various types of filler metals.
nghiền mối có thể được thực hiện bằng cách sử dụng các loại kim loại hàn khác nhau.
proper temperature control is crucial for successful brazing.
kiểm soát nhiệt độ thích hợp là rất quan trọng để nghiền mối thành công.
they use brazing to assemble components in aerospace applications.
họ sử dụng nghiền mối để lắp ráp các bộ phận trong các ứng dụng hàng không vũ trụ.
brazing joints are typically stronger than welded joints.
các mối nối nghiền mối thường bền hơn các mối nối hàn.
she demonstrated the brazing process during the workshop.
cô ấy đã trình bày quy trình nghiền mối trong buổi hội thảo.
understanding the properties of materials is important for brazing.
hiểu rõ các tính chất của vật liệu là quan trọng để nghiền mối.
many technicians specialize in brazing for automotive repairs.
nhiều kỹ thuật viên chuyên về nghiền mối để sửa chữa ô tô.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay