welf

[Mỹ]/welf/
[Anh]/welf/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một họ; một dòng dõi quý tộc hoặc nhà vua thời trung cổ ở châu Âu
Các dạng của từ
số nhiềuwelfs

Cụm từ & Cách kết hợp

welfare state

trạng thái phúc lợi

social welfare

phúc lợi xã hội

welfare reform

đổi mới phúc lợi

welfare check

kiểm tra phúc lợi

welfare fraud

lừa đảo phúc lợi

child welfare

phúc lợi trẻ em

welfare system

hệ thống phúc lợi

public welfare

phúc lợi công cộng

welfare benefits

lợi ích phúc lợi

welfare program

chương trình phúc lợi

Câu ví dụ

the house of welf played a crucial role in medieval european politics.

Giới quý tộc Welf đã đóng vai trò then chốt trong chính trị châu Âu thời trung cổ.

welf dynasty members often married into royal families across the continent.

Các thành viên của triều đại Welf thường kết hôn với các gia đình hoàng gia trên khắp lục địa.

frederick barbarossa clashed with the welf emperors over territorial disputes.

Friedrich Barbarossa đã xung đột với các đế vương Welf về các tranh chấp lãnh thổ.

henry the lion was one of the most powerful welf dukes in german history.

Henry xứ Hổ là một trong những công tước Welf quyền lực nhất trong lịch sử Đức.

the welf claim to the english throne sparked significant political turmoil.

Việc Welf tuyên bố quyền kế vị ngai vàng Anh đã gây ra sự bất ổn chính trị lớn.

welf castles throughout germany stand as monuments to their medieval power.

Các lâu đài Welf khắp Đức hiện là những di tích chứng minh quyền lực thời trung cổ của họ.

the guelphs, originally welf supporters, dominated italian city politics for centuries.

Các phe Guelph, ban đầu là những người ủng hộ Welf, đã thống trị chính trị các thành phố Ý trong hàng thế kỷ.

welf genealogical records provide valuable insight into medieval european nobility.

Các hồ sơ genealogical của Welf cung cấp những hiểu biết quý giá về tầng lớp quý tộc châu Âu thời trung cổ.

empress matilda's welf heritage complicated her claim to the english crown.

Di sản Welf của hoàng hậu Matilda đã làm phức tạp thêm tuyên bố của bà đối với ngai vàng Anh.

the welf family seat at brunswick became a major cultural center in the holy roman empire.

Trụ sở của gia đình Welf tại Braunschweig trở thành một trung tâm văn hóa lớn trong Đế quốc La Mã Thần thánh.

welf alliances shifted frequently during the investiture controversy.

Các liên minh của Welf thay đổi thường xuyên trong cuộc tranh cãi về việc phong chức.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay