well-born

[US]/[wɛl bɔːn]/
[UK]/[wɛl bɔːrn]/
Frequency: Very High

Translation

adj. Của dòng dõi quý tộc; quý tộc; của gia đình tốt; có nguồn gốc quý tộc.

Phrases & Collocations

well-born child

đứa trẻ sinh ra trong gia đình quý tộc

well-born family

gia đình quý tộc

being well-born

sinh ra trong gia đình quý tộc

well-born gentleman

nobleman

well-born lady

noblewoman

was well-born

được sinh ra trong gia đình quý tộc

well-born heir

người thừa kế quý tộc

a well-born youth

một thanh niên sinh ra trong gia đình quý tộc

well-born blood

máu quý tộc

Example Sentences

he was well-born and received a prestigious education.

Ông ta sinh ra trong gia đình có địa vị và đã nhận được một nền giáo dục danh giá.

despite being well-born, she remained humble and approachable.

Dù sinh ra trong gia đình có địa vị, cô ấy vẫn giữ được lòng khiêm tốn và dễ gần.

their well-born connections helped them secure the contract.

Các mối quan hệ có địa vị của họ đã giúp họ giành được hợp đồng.

the well-born family donated generously to the museum.

Gia đình có địa vị đã đóng góp một cách hào phóng cho bảo tàng.

she comes from a well-born family with a long history of success.

Cô ấy đến từ một gia đình có địa vị với một lịch sử dài đầy thành công.

he expected preferential treatment due to being well-born.

Ông ta kỳ vọng được đối đãi đặc biệt do sinh ra trong gia đình có địa vị.

the well-born guests mingled with the locals at the reception.

Các vị khách có địa vị đã hòa mình cùng người dân địa phương tại buổi tiệc.

it's not always an advantage to be well-born, as it can create expectations.

Không phải lúc nào việc sinh ra trong gia đình có địa vị cũng là một lợi thế, bởi nó có thể tạo ra kỳ vọng.

the well-born heir inherited a vast fortune.

Người thừa kế có địa vị đã kế thừa một gia tài khổng lồ.

she proved that talent, not being well-born, is what truly matters.

Cô ấy đã chứng minh rằng tài năng, chứ không phải việc sinh ra trong gia đình có địa vị, mới là điều quan trọng thực sự.

the well-born couple celebrated their anniversary at a luxurious resort.

Cặp đôi có địa vị đã tổ chức kỷ niệm ngày cưới tại một khu nghỉ dưỡng sang trọng.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now