well-deserved rest
nghỉ ngơi xứng đáng
well-deserved praise
sự tán thưởng xứng đáng
well-deserved break
khoảng nghỉ xứng đáng
well-deserved success
thành công xứng đáng
well-deserved honor
danh dự xứng đáng
a well-deserved win
chiến thắng xứng đáng
well-deserved recognition
sự công nhận xứng đáng
well-deserved thanks
sự biết ơn xứng đáng
he’s well-deserved
anh ấy xứng đáng
well-deserved it
xứng đáng có được nó
the team received a well-deserved victory after a long season.
đội đã nhận được chiến thắng xứng đáng sau một mùa giải dài.
she gave a well-deserved speech at the graduation ceremony.
cô đã có một bài phát biểu xứng đáng tại buổi lễ tốt nghiệp.
he got a well-deserved promotion after years of hard work.
anh đã nhận được một chức thăng tiến xứng đáng sau nhiều năm làm việc chăm chỉ.
the restaurant earned a well-deserved reputation for excellent food.
nhà hàng đã có được danh tiếng xứng đáng với đồ ăn tuyệt vời.
the volunteers received a well-deserved thank you from the community.
những người tình nguyện đã nhận được lời cảm ơn xứng đáng từ cộng đồng.
after the challenging project, the team enjoyed a well-deserved break.
sau dự án đầy thử thách, đội đã tận hưởng một khoảng thời gian nghỉ ngơi xứng đáng.
the artist received a well-deserved award for her contributions.
nghệ sĩ đã nhận được một giải thưởng xứng đáng cho những đóng góp của cô.
the puppy got a well-deserved nap after playing in the park.
chú chó con đã có một giấc ngủ trưa xứng đáng sau khi chơi trong công viên.
the athlete gave a well-deserved performance at the competition.
vận động viên đã có một màn trình diễn xứng đáng tại cuộc thi.
the company gave its employees a well-deserved bonus this year.
công ty đã tặng cho nhân viên của mình một khoản tiền thưởng xứng đáng năm nay.
the old oak tree received a well-deserved moment in the spotlight.
cây sồi già đã nhận được một khoảnh khắc xứng đáng trong ánh đèn sân khấu.
well-deserved rest
nghỉ ngơi xứng đáng
well-deserved praise
sự tán thưởng xứng đáng
well-deserved break
khoảng nghỉ xứng đáng
well-deserved success
thành công xứng đáng
well-deserved honor
danh dự xứng đáng
a well-deserved win
chiến thắng xứng đáng
well-deserved recognition
sự công nhận xứng đáng
well-deserved thanks
sự biết ơn xứng đáng
he’s well-deserved
anh ấy xứng đáng
well-deserved it
xứng đáng có được nó
the team received a well-deserved victory after a long season.
đội đã nhận được chiến thắng xứng đáng sau một mùa giải dài.
she gave a well-deserved speech at the graduation ceremony.
cô đã có một bài phát biểu xứng đáng tại buổi lễ tốt nghiệp.
he got a well-deserved promotion after years of hard work.
anh đã nhận được một chức thăng tiến xứng đáng sau nhiều năm làm việc chăm chỉ.
the restaurant earned a well-deserved reputation for excellent food.
nhà hàng đã có được danh tiếng xứng đáng với đồ ăn tuyệt vời.
the volunteers received a well-deserved thank you from the community.
những người tình nguyện đã nhận được lời cảm ơn xứng đáng từ cộng đồng.
after the challenging project, the team enjoyed a well-deserved break.
sau dự án đầy thử thách, đội đã tận hưởng một khoảng thời gian nghỉ ngơi xứng đáng.
the artist received a well-deserved award for her contributions.
nghệ sĩ đã nhận được một giải thưởng xứng đáng cho những đóng góp của cô.
the puppy got a well-deserved nap after playing in the park.
chú chó con đã có một giấc ngủ trưa xứng đáng sau khi chơi trong công viên.
the athlete gave a well-deserved performance at the competition.
vận động viên đã có một màn trình diễn xứng đáng tại cuộc thi.
the company gave its employees a well-deserved bonus this year.
công ty đã tặng cho nhân viên của mình một khoản tiền thưởng xứng đáng năm nay.
the old oak tree received a well-deserved moment in the spotlight.
cây sồi già đã nhận được một khoảnh khắc xứng đáng trong ánh đèn sân khấu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay