welldigger

[Mỹ]/[wɛldɪɡə]/
[Anh]/[wɛldɪɡər]/

Dịch

n. Một người đào giếng; người có tay nghề tìm và khai thác nước dưới đất.

Cụm từ & Cách kết hợp

a welldigger

người đào giếng

welldigger's tools

các công cụ của người đào giếng

the welldigger

người đào giếng

welldigger working

người đào giếng đang làm việc

welldigger found

người đào giếng được tìm thấy

welldigger's job

công việc của người đào giếng

becoming a welldigger

trở thành người đào giếng

welldigger digging

người đào giếng đang đào

experienced welldigger

người đào giếng có kinh nghiệm

young welldigger

người đào giếng trẻ tuổi

Câu ví dụ

the experienced welldigger knew where to find the best water source.

Người đào giếng có kinh nghiệm biết nơi nào có nguồn nước tốt nhất.

he was a skilled welldigger with decades of experience in the field.

Ông là một người đào giếng có tay nghề với hàng thập kỷ kinh nghiệm trong lĩnh vực này.

the village hired a welldigger to dig a new well for the community.

Người làng đã thuê một người đào giếng để đào một cái giếng mới cho cộng đồng.

being a welldigger requires strength, patience, and technical skill.

Việc trở thành một người đào giếng đòi hỏi sức mạnh, sự kiên nhẫn và kỹ năng kỹ thuật.

the welldigger used specialized equipment to locate underground water.

Người đào giếng đã sử dụng thiết bị chuyên dụng để xác định nguồn nước ngầm.

a reliable welldigger is essential in arid and drought-prone regions.

Một người đào giếng đáng tin cậy là rất cần thiết ở các khu vực khô cằn và dễ xảy ra hạn hán.

the welldigger carefully assessed the soil before starting the project.

Người đào giếng đã cẩn thận đánh giá đất trước khi bắt đầu dự án.

the ancient art of being a welldigger is slowly disappearing.

Nghệ thuật cổ xưa của việc trở thành một người đào giếng đang dần biến mất.

the welldigger's work provided a vital water supply for the farm.

Công việc của người đào giếng cung cấp nguồn nước thiết yếu cho trang trại.

he trained as a welldigger after seeing the need in his village.

Ông đã học nghề đào giếng sau khi nhìn thấy nhu cầu tại làng mình.

the welldigger meticulously cleaned the well to ensure its safety.

Người đào giếng đã cẩn thận làm sạch giếng để đảm bảo an toàn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay