welting leather
da welting
welting stitch
đường khâu welting
welting edge
đường viền welting
welting process
quy trình welting
welting technique
kỹ thuật welting
welting style
phong cách welting
welting material
vật liệu welting
welting pattern
mẫu welting
welting detail
chi tiết welting
welting seam
đường may welting
the welting on the leather bag gives it a unique texture.
Đường may nổi trên túi da mang lại kết cấu độc đáo.
she noticed the welting around the edges of the quilt.
Cô ấy nhận thấy đường may nổi xung quanh các cạnh của tấm chăn.
the welting technique adds durability to the upholstery.
Kỹ thuật may nổi tăng độ bền cho lớp bọc đệm.
he admired the welting detail on the tailored suit.
Anh ấy ngưỡng mộ chi tiết đường may nổi trên bộ suit may đo.
welting can be used to create a polished look for garments.
Đường may nổi có thể được sử dụng để tạo vẻ ngoài bóng bẩy cho trang phục.
the shoemaker explained the importance of welting for shoe construction.
Người làm giày giải thích tầm quan trọng của đường may nổi trong cấu trúc giày.
she chose a sofa with welting for a classic design.
Cô ấy chọn một chiếc ghế sofa có đường may nổi cho thiết kế cổ điển.
welting can enhance the visual appeal of any piece of furniture.
Đường may nổi có thể nâng cao tính thẩm mỹ của bất kỳ món đồ nội thất nào.
the artist used welting to create texture in her fabric art.
Nghệ sĩ đã sử dụng đường may nổi để tạo kết cấu trong tác phẩm nghệ thuật vải của mình.
he learned how to properly apply welting during his sewing class.
Anh ấy đã học cách áp dụng đường may nổi đúng cách trong lớp học may vá của mình.
welting leather
da welting
welting stitch
đường khâu welting
welting edge
đường viền welting
welting process
quy trình welting
welting technique
kỹ thuật welting
welting style
phong cách welting
welting material
vật liệu welting
welting pattern
mẫu welting
welting detail
chi tiết welting
welting seam
đường may welting
the welting on the leather bag gives it a unique texture.
Đường may nổi trên túi da mang lại kết cấu độc đáo.
she noticed the welting around the edges of the quilt.
Cô ấy nhận thấy đường may nổi xung quanh các cạnh của tấm chăn.
the welting technique adds durability to the upholstery.
Kỹ thuật may nổi tăng độ bền cho lớp bọc đệm.
he admired the welting detail on the tailored suit.
Anh ấy ngưỡng mộ chi tiết đường may nổi trên bộ suit may đo.
welting can be used to create a polished look for garments.
Đường may nổi có thể được sử dụng để tạo vẻ ngoài bóng bẩy cho trang phục.
the shoemaker explained the importance of welting for shoe construction.
Người làm giày giải thích tầm quan trọng của đường may nổi trong cấu trúc giày.
she chose a sofa with welting for a classic design.
Cô ấy chọn một chiếc ghế sofa có đường may nổi cho thiết kế cổ điển.
welting can enhance the visual appeal of any piece of furniture.
Đường may nổi có thể nâng cao tính thẩm mỹ của bất kỳ món đồ nội thất nào.
the artist used welting to create texture in her fabric art.
Nghệ sĩ đã sử dụng đường may nổi để tạo kết cấu trong tác phẩm nghệ thuật vải của mình.
he learned how to properly apply welting during his sewing class.
Anh ấy đã học cách áp dụng đường may nổi đúng cách trong lớp học may vá của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay