wetsuits

[Mỹ]/'wetsuːt/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. bộ đồ lặn
bộ đồ bơi chống lạnh
bộ đồ cách nhiệt ướt

Câu ví dụ

She put on her wetsuit before going surfing.

Cô ấy đã mặc bộ đồ lặn trước khi đi lướt sóng.

The diver wore a thick wetsuit to stay warm in the cold water.

Người lặn biển đã mặc một bộ đồ lặn dày để giữ ấm trong nước lạnh.

He needed a new wetsuit for his upcoming scuba diving trip.

Anh ấy cần một bộ đồ lặn mới cho chuyến lặn biển sắp tới của mình.

The wetsuit protected her from jellyfish stings while snorkeling.

Bộ đồ lặn bảo vệ cô ấy khỏi bị sứa đốt khi đang lặn biển nông.

The surf instructor recommended wearing a wetsuit for beginners.

Giáo viên dạy lướt sóng khuyên người mới bắt đầu nên mặc đồ lặn.

She bought a colorful wetsuit for her summer diving adventures.

Cô ấy đã mua một bộ đồ lặn nhiều màu sắc cho những chuyến phiêu lưu lặn biển mùa hè của mình.

The wetsuit was snug and comfortable, perfect for long hours in the water.

Bộ đồ lặn vừa vặn và thoải mái, rất lý tưởng cho những giờ dài trong nước.

He forgot to rinse his wetsuit after diving, so it smelled musty.

Anh ấy quên rửa bộ đồ lặn sau khi lặn, vì vậy nó có mùi ẩm mốc.

The wetsuit provided buoyancy for the diver in the deep water.

Bộ đồ lặn cung cấp độ nổi cho thợ lặn ở vùng nước sâu.

She carefully folded her wetsuit after each use to prevent creases.

Cô ấy cẩn thận gấp bộ đồ lặn sau mỗi lần sử dụng để tránh bị nhăn.

Ví dụ thực tế

And good thing I took my wetsuit.

May mắn là tôi đã mang theo bộ đồ lặn.

Nguồn: The Ellen Show

You're wearing a wetsuit. You're not going to sink.

Bạn đang mặc đồ lặn. Bạn sẽ không chìm đâu.

Nguồn: TED Talks (Video Version) September 2015 Collection

But this beetle has turned its shell into a wetsuit.

Nhưng con bọ cánh cứng này đã biến vỏ của nó thành một bộ đồ lặn.

Nguồn: Insect Kingdom Season 2 (Original Soundtrack Version)

When she leaves the dome, she always wears a wetsuit to be able to breathe under water.

Khi cô ấy rời khỏi mái vòm, cô ấy luôn mặc đồ lặn để có thể thở dưới nước.

Nguồn: Cross-dimensional character story

It's a wetsuit for going underwater, like penguins.

Đây là bộ đồ lặn để đi dưới nước, giống như chim cánh cụt.

Nguồn: Sarah and the little duckling

That was the same date the wetsuits were bought.

Đó là cùng ngày mua đồ lặn.

Nguồn: TED Talks (Audio Version) October 2015 Collection

A thick wetsuit; a superman costume; a medieval coat of armor; or a birthday suit?

Một bộ đồ lặn dày; một bộ đồ siêu nhân; một bộ áo giáp thời trung cổ; hay một bộ đồ tắm?

Nguồn: "Minute Earth" Fun Science (Selected Bilingual)

The wetsuits are really good now, the materials are good.

Bây giờ đồ lặn thực sự rất tốt, chất liệu rất tốt.

Nguồn: Connection Magazine

This is where being a noodle in a baggy wetsuit really pays off.

Đây là lúc việc trở thành một sợi mì trong bộ đồ lặn rộng rãi thực sự có ích.

Nguồn: Bilingual Edition of TED-Ed Selected Speeches

Out of each leg of the wetsuit there were sticking two white bones.

Từ mỗi chân của bộ đồ lặn, có hai xương trắng nhô ra.

Nguồn: TED Talks (Audio Version) October 2015 Collection

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay