wetters

[Mỹ]/ˈwɛtə/
[Anh]/ˈwɛtər/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. chất làm ẩm; chất ẩm trong in ấn

Cụm từ & Cách kết hợp

wetter weather

thời tiết ẩm ướt

wetter conditions

điều kiện ẩm ướt

wetter climate

khí hậu ẩm ướt

wetter forecast

dự báo ẩm ướt

wetter season

mùa ẩm ướt

wetter days

những ngày ẩm ướt

wetter regions

các khu vực ẩm ướt

wetter patterns

các kiểu thời tiết ẩm ướt

wetter spells

những đợt ẩm ướt

wetter air

không khí ẩm ướt

Câu ví dụ

the weather is getting wetter as the storm approaches.

Thời tiết đang trở nên ẩm ướt hơn khi cơn bão đến gần.

make sure to bring a jacket; it's supposed to be wetter today.

Hãy nhớ mang theo áo khoác; hôm nay trời sẽ ẩm ướt hơn đấy.

the ground is wetter than usual after the heavy rain.

Đất ẩm ướt hơn bình thường sau trận mưa lớn.

he prefers wetter climates for his gardening.

Anh ấy thích những vùng khí hậu ẩm ướt hơn để làm vườn.

wetter conditions can lead to more plant growth.

Điều kiện ẩm ướt hơn có thể dẫn đến sự phát triển của nhiều cây trồng hơn.

they warned us that the roads might be wetter and slippery.

Họ cảnh báo chúng tôi rằng đường có thể ẩm ướt và trơn trượt.

wetter seasons often bring more insects.

Mùa ẩm ướt thường mang lại nhiều côn trùng hơn.

the forecast predicts a wetter month ahead.

Dự báo dự đoán một tháng tới sẽ có mưa nhiều hơn.

he enjoys the sound of wetter rain on the roof.

Anh ấy thích tiếng mưa ẩm ướt trên mái nhà.

wetter environments are crucial for certain ecosystems.

Môi trường ẩm ướt hơn rất quan trọng đối với một số hệ sinh thái nhất định.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay