whackos

[Mỹ]/ˈwækəʊ/
[Anh]/ˈwæk.oʊ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

int. được sử dụng để thể hiện sự phấn khích hoặc chấp thuận

Cụm từ & Cách kết hợp

whacko idea

ý tưởng điên rồ

whacko behavior

hành vi điên rồ

whacko theory

thuyết điên rồ

whacko friend

người bạn lập dị

whacko plan

kế hoạch điên rồ

whacko character

nhân vật lập dị

whacko show

chương trình lập dị

whacko story

câu chuyện lập dị

whacko scheme

mưu đồ điên rồ

whacko joke

chúm ý hài hước

Câu ví dụ

he's a bit of a whacko when it comes to conspiracy theories.

anh ấy hơi lập dị khi nói đến thuyết âm mưu.

my neighbor is a real whacko; he talks to his plants.

người hàng xóm của tôi thực sự lập dị; anh ấy nói chuyện với cây cối.

she has some whacko ideas about how to solve the problem.

cô ấy có một số ý tưởng lập dị về cách giải quyết vấn đề.

that movie was full of whacko characters and bizarre plots.

bộ phim đó tràn ngập những nhân vật lập dị và những tình tiết kỳ lạ.

he dresses in a whacko style that attracts a lot of attention.

anh ấy ăn mặc theo phong cách lập dị khiến nhiều người chú ý.

some people think i'm a whacko for believing in aliens.

một số người nghĩ tôi lập dị vì tin vào người ngoài hành tinh.

her whacko sense of humor always makes me laugh.

cảm giác hài hước lập dị của cô ấy luôn khiến tôi bật cười.

he has a whacko approach to fitness that actually works.

anh ấy có một phương pháp tập luyện thể dục thể thao lập dị nhưng lại hiệu quả.

the whacko theories he shared in class were quite entertaining.

những thuyết lập dị mà anh ấy chia sẻ trong lớp học khá thú vị.

people often call him a whacko for his unusual hobbies.

mọi người thường gọi anh ấy là người lập dị vì những sở thích bất thường của anh ấy.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay