whaleback ship
tàu đuôi cá voi
whaleback hull
mạn tàu đuôi cá voi
whaleback design
thiết kế đuôi cá voi
whaleback type
loại tàu đuôi cá voi
whaleback feature
đặc điểm của tàu đuôi cá voi
whaleback vessel
tàu đuôi cá voi
whaleback model
mẫu tàu đuôi cá voi
whaleback profile
hình dáng tàu đuôi cá voi
whaleback structure
cấu trúc tàu đuôi cá voi
whaleback technology
công nghệ đuôi cá voi
the whaleback design allows for better hydrodynamics.
thiết kế hình dáng như lưng cá voi cho phép thủy động lực tốt hơn.
many ships have adopted the whaleback hull for efficiency.
nhiều tàu đã áp dụng thân tàu hình lưng cá voi để tăng hiệu quả.
whaleback vessels were popular in the late 19th century.
các tàu hình lưng cá voi phổ biến vào cuối thế kỷ 19.
the whaleback ferry can carry a large number of passengers.
phà hình lưng cá voi có thể chở được một lượng lớn hành khách.
engineers studied the whaleback shape for new designs.
các kỹ sư đã nghiên cứu hình dạng lưng cá voi để thiết kế mới.
whaleback boats are known for their unique appearance.
các thuyền hình lưng cá voi nổi tiếng với vẻ ngoài độc đáo.
the whaleback feature improves stability in rough waters.
tính năng hình lưng cá voi cải thiện sự ổn định trong điều kiện nước gầm gập ghề.
visitors were fascinated by the history of whaleback ships.
khách tham quan bị ấn tượng bởi lịch sử của các tàu hình lưng cá voi.
whaleback technology has influenced modern shipbuilding.
công nghệ hình lưng cá voi đã ảnh hưởng đến đóng tàu hiện đại.
understanding the whaleback construction is essential for naval architects.
hiểu rõ cấu trúc xây dựng hình lưng cá voi là điều cần thiết đối với các kiến trúc sư hàng hải.
whaleback ship
tàu đuôi cá voi
whaleback hull
mạn tàu đuôi cá voi
whaleback design
thiết kế đuôi cá voi
whaleback type
loại tàu đuôi cá voi
whaleback feature
đặc điểm của tàu đuôi cá voi
whaleback vessel
tàu đuôi cá voi
whaleback model
mẫu tàu đuôi cá voi
whaleback profile
hình dáng tàu đuôi cá voi
whaleback structure
cấu trúc tàu đuôi cá voi
whaleback technology
công nghệ đuôi cá voi
the whaleback design allows for better hydrodynamics.
thiết kế hình dáng như lưng cá voi cho phép thủy động lực tốt hơn.
many ships have adopted the whaleback hull for efficiency.
nhiều tàu đã áp dụng thân tàu hình lưng cá voi để tăng hiệu quả.
whaleback vessels were popular in the late 19th century.
các tàu hình lưng cá voi phổ biến vào cuối thế kỷ 19.
the whaleback ferry can carry a large number of passengers.
phà hình lưng cá voi có thể chở được một lượng lớn hành khách.
engineers studied the whaleback shape for new designs.
các kỹ sư đã nghiên cứu hình dạng lưng cá voi để thiết kế mới.
whaleback boats are known for their unique appearance.
các thuyền hình lưng cá voi nổi tiếng với vẻ ngoài độc đáo.
the whaleback feature improves stability in rough waters.
tính năng hình lưng cá voi cải thiện sự ổn định trong điều kiện nước gầm gập ghề.
visitors were fascinated by the history of whaleback ships.
khách tham quan bị ấn tượng bởi lịch sử của các tàu hình lưng cá voi.
whaleback technology has influenced modern shipbuilding.
công nghệ hình lưng cá voi đã ảnh hưởng đến đóng tàu hiện đại.
understanding the whaleback construction is essential for naval architects.
hiểu rõ cấu trúc xây dựng hình lưng cá voi là điều cần thiết đối với các kiến trúc sư hàng hải.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay