whaler

[Mỹ]/'weɪlə/
[Anh]/'welɚ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một người làm việc trên một con tàu được thiết kế đặc biệt để săn cá voi.
Các dạng của từ
số nhiềuwhalers

Câu ví dụ

The whaler harpooned a whale.

Người săn cá voi đã phóng harpoon trúng một con cá voi.

Whalers hunted whales for their blubber.

Những người săn cá voi săn bắt cá voi vì lớp mỡ của chúng.

The whaler set sail in search of whales.

Con tàu săn cá voi bắt đầu hành trình tìm kiếm cá voi.

Whalers used to navigate the seas in search of their prey.

Những người săn cá voi thường điều hướng các biển để tìm kiếm con mồi của họ.

The whaler crew worked together to bring in the catch.

Tổ bay săn cá voi làm việc cùng nhau để bắt được con mồi.

Whalers faced dangerous conditions while hunting whales.

Những người săn cá voi phải đối mặt với những điều kiện nguy hiểm trong khi săn bắt cá voi.

The whaler industry has a long history.

Ngành săn cá voi có một lịch sử lâu dài.

Whalers used various techniques to capture whales.

Những người săn cá voi đã sử dụng nhiều kỹ thuật khác nhau để bắt cá voi.

The whaler ship returned to port with a full cargo of whale oil.

Con tàu săn cá voi trở về bến cảng với một khoang chứa đầy dầu cá voi.

Whalers played a significant role in the economy of coastal communities.

Những người săn cá voi đóng một vai trò quan trọng trong nền kinh tế của các cộng đồng ven biển.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay