whammed out
đã bị đập ra
whammed up
đã bị đập lên
whammed away
đã bị đập đi
whammed down
đã bị đập xuống
whammed in
đã bị đập vào
whammed through
đã bị đập xuyên qua
whammed together
đã bị đập vào nhau
whammed around
đã bị đập xung quanh
whammed over
đã bị đập qua
whammed by
đã bị đập bởi
he was whammed by the unexpected news.
anh ta đã bị sốc bởi tin tức bất ngờ.
after the accident, she felt utterly whammed.
sau tai nạn, cô ấy cảm thấy hoàn toàn sốc.
the team was whammed with a sudden loss.
đội đã bị sốc bởi một sự mất mát đột ngột.
they whammed him with questions during the interview.
họ đã tra tấn anh ta bằng những câu hỏi trong suốt buổi phỏng vấn.
she was whammed by the complexity of the task.
cô ấy đã bị choáng ngợp bởi sự phức tạp của nhiệm vụ.
he felt whammed after running the marathon.
anh ấy cảm thấy kiệt sức sau khi chạy marathon.
the storm whammed the small town overnight.
cơn bão đã tàn phá thị trấn nhỏ qua đêm.
we were whammed with surprises at the party.
chúng tôi đã bị sốc bởi những bất ngờ tại bữa tiệc.
she whammed him with a brilliant idea.
cô ấy đã đưa ra một ý tưởng tuyệt vời với anh ấy.
the sudden change in plans really whammed everyone.
sự thay đổi kế hoạch đột ngột thực sự đã khiến mọi người sốc.
whammed out
đã bị đập ra
whammed up
đã bị đập lên
whammed away
đã bị đập đi
whammed down
đã bị đập xuống
whammed in
đã bị đập vào
whammed through
đã bị đập xuyên qua
whammed together
đã bị đập vào nhau
whammed around
đã bị đập xung quanh
whammed over
đã bị đập qua
whammed by
đã bị đập bởi
he was whammed by the unexpected news.
anh ta đã bị sốc bởi tin tức bất ngờ.
after the accident, she felt utterly whammed.
sau tai nạn, cô ấy cảm thấy hoàn toàn sốc.
the team was whammed with a sudden loss.
đội đã bị sốc bởi một sự mất mát đột ngột.
they whammed him with questions during the interview.
họ đã tra tấn anh ta bằng những câu hỏi trong suốt buổi phỏng vấn.
she was whammed by the complexity of the task.
cô ấy đã bị choáng ngợp bởi sự phức tạp của nhiệm vụ.
he felt whammed after running the marathon.
anh ấy cảm thấy kiệt sức sau khi chạy marathon.
the storm whammed the small town overnight.
cơn bão đã tàn phá thị trấn nhỏ qua đêm.
we were whammed with surprises at the party.
chúng tôi đã bị sốc bởi những bất ngờ tại bữa tiệc.
she whammed him with a brilliant idea.
cô ấy đã đưa ra một ý tưởng tuyệt vời với anh ấy.
the sudden change in plans really whammed everyone.
sự thay đổi kế hoạch đột ngột thực sự đã khiến mọi người sốc.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay