wheatgrass

[Mỹ]/ˈwiːtɡrɑːs/
[Anh]/ˈwiːtˌɡræs/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. cỏ non của họ lúa mì, thường được sử dụng như một bổ sung sức khỏe; bất kỳ cỏ non nào tương tự như cỏ lúa mì

Cụm từ & Cách kết hợp

wheatgrass juice

nước ép cỏ lúa mạch

wheatgrass powder

bột cỏ lúa mạch

wheatgrass benefits

lợi ích của cỏ lúa mạch

wheatgrass smoothie

sinh tố cỏ lúa mạch

wheatgrass shots

viên uống cỏ lúa mạch

wheatgrass health

sức khỏe cỏ lúa mạch

wheatgrass detox

thải độc tố cỏ lúa mạch

wheatgrass nutrition

dinh dưỡng cỏ lúa mạch

wheatgrass energy

năng lượng cỏ lúa mạch

wheatgrass extract

chiết xuất cỏ lúa mạch

Câu ví dụ

wheatgrass is a popular health supplement.

cỏ lúa mạch là một thực phẩm bổ sung sức khỏe phổ biến.

many people enjoy wheatgrass juice for its benefits.

nhiều người thích nước ép cỏ lúa mạch vì những lợi ích của nó.

you can add wheatgrass powder to smoothies.

bạn có thể thêm bột cỏ lúa mạch vào sinh tố.

wheatgrass is rich in vitamins and minerals.

cỏ lúa mạch giàu vitamin và khoáng chất.

some people use wheatgrass for detoxification.

một số người sử dụng cỏ lúa mạch để giải độc.

wheatgrass can boost your energy levels.

cỏ lúa mạch có thể tăng cường năng lượng của bạn.

you can find wheatgrass in health food stores.

bạn có thể tìm thấy cỏ lúa mạch ở các cửa hàng thực phẩm tốt cho sức khỏe.

wheatgrass shots are a quick way to get nutrients.

viên uống cỏ lúa mạch là một cách nhanh chóng để bổ sung dinh dưỡng.

some people grow their own wheatgrass at home.

một số người tự trồng cỏ lúa mạch tại nhà.

wheatgrass has a unique, grassy flavor.

cỏ lúa mạch có hương vị đặc biệt, giống như cỏ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay